Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 12 / Soạn văn 12 Cảm hoài – Kết nối tri thức ngắn nhất dễ hiểu

Soạn văn 12 Cảm hoài – Kết nối tri thức ngắn nhất dễ hiểu

Xuất bản: 19/03/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Bài thơ Cảm hoài của Đặng Dung là tiếng lòng bi tráng của một bậc trung thần trước thời cuộc đầy biến động. Với ngôn ngữ hàm súc và cảm xúc mãnh liệt, tác phẩm không chỉ thể hiện nỗi đau mất nước mà còn khắc họa khí phách anh hùng. Bài viết này sẽ giúp bạn soạn văn Cảm hoài lớp 12 theo chương trình Kết nối tri thức một cách ngắn gọn, dễ hiểu nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ nội dung trọng tâm.

Trước khi đọc

Câu hỏi trang 41 sgk Ngữ văn 12 tập 1

Một trong những thất bại gây ấn tượng mạnh với tôi là thất bại của Thomas Edison trong quá trình phát minh ra bóng đèn. Trước khi thành công, ông đã thử nghiệm hàng ngàn lần nhưng đều không đạt kết quả mong muốn. Tuy nhiên, Edison không coi đó là thất bại mà là những bước đi cần thiết để tiến gần hơn đến thành công.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất chính là tinh thần kiên trì, không bỏ cuộc của ông. Nếu Edison nản lòng, có lẽ nhân loại đã không có được phát minh vĩ đại này. Câu chuyện của ông nhắc nhở tôi rằng thất bại không đáng sợ, quan trọng là cách ta đối mặt và học hỏi từ nó. Như chính câu nói nổi tiếng của ông: “Tôi không thất bại, tôi chỉ tìm ra 10.000 cách không hiệu quả mà thôi.”

Đọc văn bản

Câu 1. Theo dõi: Hình dung thời gian, không gian trong hai câu thơ đầu

Trả lời:

Thời gian: Giai đoạn thế kỷ 15, khi đất nước chịu sự xâm lược của quân Minh.

Không gian: Một khung cảnh thiên nhiên rộng lớn, nơi nhân vật trữ tình đứng suy ngẫm về thời cuộc.

Câu 2. Chú ý đến các hình ảnh và biện pháp tu từ trong hai liên thơ giữa

Trả lời:

Hình ảnh thể hiện hoàn cảnh, khát vọng, tâm trạng: Bối cảnh loạn lạc với “thế sự ngổn ngang”, đất trời rộng lớn nhưng chất chứa nỗi đau, sự tiếc nuối của người anh hùng chưa trả được nợ nước.

Biện pháp tu từ đối: Sự tương phản giữa “thời thế” và “lỡ vận”, “đồ điếu” với “anh hùng” tạo nên sự trăn trở về số phận và lý tưởng.

soạn văn 12 kết nối tri thức cảm hoài

Sau khi đọc

Câu 1 trang 44 sgk Ngữ văn 12 tập 1

Xác định thể thơ và nhân vật trữ tình của bài thơ.

Trả lời:

Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.

Nhân vật trữ tình: Chính tác giả, người trực tiếp bộc lộ suy tư và cảm xúc trong bài thơ.

Câu 2 trang 44 sgk Ngữ văn 12 tập 1 

Những hình ảnh nào trong bốn câu đầu thể hiện hoàn cảnh và tình thế của nhân vật trữ tình? Hoàn cảnh ấy ra sao?

Trả lời:

Hình ảnh: “Thế sự ngổn ngang”, “đất trời rộng lớn”, “đồ điếu công danh dễ”, “anh hùng hận xót xa”.

Hoàn cảnh – tình thế: Nhân vật trữ tình đang ở trong một giai đoạn đầy biến động, thế sự rối ren, công danh trở thành điều viển vông. Ông cảm thấy cô đơn giữa cuộc đời, mang nỗi hận chưa báo được thù nước, nhưng tuổi già khiến mọi thứ trở nên bất lực.

Câu 3 trang 44 sgk Ngữ văn 12 tập 1 

Cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật trữ tình trước hoàn cảnh ấy?

Trả lời:

Hoàn cảnh ấy khiến nhân vật trữ tình rơi vào tâm trạng cô đơn, chán chường. Ông cảm thấy bất lực trước vòng xoáy thế sự và dường như đang trốn tránh thực tại bằng men rượu, nhưng trong lòng vẫn day dứt khôn nguôi.

Câu 4 trang 44 sgk Ngữ văn 12 tập 1

Trong hai câu luận, tác giả đã sử dụng những biểu tượng quen thuộc của thơ trung đại để bày tỏ nỗi lòng. Hãy giải thích ý nghĩa của một số biểu tượng (xoay trục đất, rửa binh khí, kéo sông Ngân,…) và nêu cảm nhận về nỗi lòng của nhân vật trữ tình.

Trả lời:

Ý nghĩa của các biểu tượng:

  • Xoay trục đất: Gợi lên hình ảnh người anh hùng với khát vọng xoay chuyển càn khôn, thay đổi thời cuộc.
  • Rửa binh khí: Chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc chiến đấu, thể hiện quyết tâm chưa nguôi ngoai.
  • Kéo sông Ngân: Mượn ý thơ Đỗ Phủ, thể hiện chí khí hào hùng, ý chí chiến đấu mạnh mẽ.

Cảm nhận về nỗi lòng nhân vật trữ tình:

  • Nhân vật trữ tình mang trong lòng khát vọng lớn lao, mong muốn lập công danh, cứu nước. Tuy nhiên, thực tế khắc nghiệt và sự bào mòn của thời gian khiến ông phải kìm nén nỗi lòng, nuối tiếc vì chưa thể hoàn thành chí lớn.

Câu 5 trang 44 sgk Ngữ văn 12 tập 1 

Phân tích ý nghĩa của hình ảnh người tráng sĩ mài gươm trong hai câu kết.

Trả lời:

Hình ảnh người tráng sĩ mài gươm dưới trăng gợi lên sự kiên trì, quyết tâm chiến đấu dù tuổi tác đã cao. Mối thù nước chưa trả khiến ông không nguôi day dứt, dù sức lực suy giảm nhưng ý chí vẫn sục sôi. Hình ảnh này vừa thể hiện tinh thần bi tráng, vừa thể hiện vẻ đẹp hào hùng nhưng cô đơn của người anh hùng trong cảnh ngộ lỡ vận.

Câu 6 trang 44 sgk Ngữ văn 12 tập 1

Nêu một số biểu hiện của phong cách cổ điển trong bài thơ.

Trả lời:

Bài thơ mang đậm phong cách thơ trung đại với những đặc điểm sau:

  • Quan niệm về thời vận: Người anh hùng muốn lập công lớn nhưng phải phù hợp với thời thế, nếu lỡ vận thì đành chịu cảnh bất lực.
  • Hình ảnh ước lệ: Sử dụng các biểu tượng như mài gươm, rửa binh khí, kéo sông Ngân để thể hiện chí khí nam nhi.
  • Cảm hứng bi tráng: Tác giả vừa thể hiện nỗi tiếc nuối, vừa bộc lộ tinh thần kiên cường trước thời cuộc, dù thất thế vẫn giữ vững khí phách anh hùng.

Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một biểu tượng mà bạn cho là đặc sắc trong bài thơ Cảm hoài.

Trong bài thơ Cảm hoài của Đặng Dung, hình ảnh “Can qua” (chỉ chiến tranh, vũ khí) là một biểu tượng đặc sắc thể hiện tâm trạng của nhà thơ. Đây không chỉ là hình ảnh thực tế của thời loạn lạc mà còn ẩn chứa nỗi đau, sự trăn trở của một vị tướng già về vận nước.

Biểu tượng này nhấn mạnh tinh thần trung quân ái quốc của tác giả, đồng thời phản ánh sự bất lực khi thời thế đổi thay mà chí lớn chưa thành. Qua đó, Cảm hoài không chỉ là lời than thở cá nhân mà còn là tiếng lòng chung của những người yêu nước thời Trần – Hồ. Hình ảnh “can qua” để lại ấn tượng sâu sắc bởi sự bi tráng và hào hùng, thể hiện tâm huyết một đời vì dân, vì nước.

Dù được sáng tác cách đây hơn một thế kỷ, “Cảm hoài” vẫn khiến chúng ta đồng cảm bởi nó chạm đến những cung bậc cảm xúc phổ quát của con người: nỗi buồn, sự bất lực và khát vọng vươn lên.

Bài viết liên quan