Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 11 / Soạn bài Vợ nhặt lớp 11 Kết nối tri thức ngắn nhất |Sách mới

Soạn bài Vợ nhặt lớp 11 Kết nối tri thức ngắn nhất |Sách mới

Xuất bản: 03/04/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Soạn bài Vợ nhặt lớp 11 Kết nối tri thức giúp bạn hiểu rõ giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc trong tác phẩm của Kim Lân. Câu chuyện về người vợ nhặt trong nạn đói không chỉ tái hiện bức tranh xã hội khắc nghiệt mà còn tôn vinh tình người và niềm hy vọng. Bài soạn dưới đây sẽ tóm tắt ngắn gọn, phân tích trọng tâm giúp bạn nắm vững kiến thức một cách dễ dàng!

Khái quát chung về tác phẩm Vợ nhặt

Để soạn bài “Vợ nhặt” lớp 11 hiệu quả, chúng ta cần nắm vững những thông tin cơ bản nhất về tác phẩm này.

Tác giả Kim Lân

Kim Lân (1920 – 2007) là một trong những nhà văn tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại.

Tác giả Kim Lân

Ông nổi tiếng với những truyện ngắn viết về đề tài nông thôn và người nông dân Việt Nam trước và sau Cách mạng tháng Tám. Phong cách văn chương của Kim Lân giản dị, chân chất, đậm chất đời thường, nhưng chứa đựng tình cảm nhân đạo sâu sắc.

Một số tác phẩm tiêu biểu khác: “Làng”, “Con chó xấu xí”, “Nên vợ nên chồng”…

Tác phẩm Vợ Nhặt

Hoàn cảnh sáng tác: Truyện ngắn “Vợ nhặt” được viết vào năm 1955, dựa trên một phần cốt truyện cũ của tiểu thuyết “Xóm ngụ cư” dang dở của nhà văn. Tác phẩm ra đời sau khi hòa bình lập lại, nhưng vẫn gợi nhớ về nạn đói khủng khiếp năm 1945 – một sự kiện đau thương trong lịch sử dân tộc.

Xuất xứ: In trong tập “Con chó xấu xí” (1962).

Đề tài: Truyện ngắn tập trung phản ánh số phận con người trong nạn đói năm 1945 và vẻ đẹp tâm hồn của họ trong hoàn cảnh bi thảm ấy.

Tóm tắt cốt truyện

Bối cảnh: Năm 1945, nạn đói hoành hành, xóm ngụ cư nghèo xơ xác, đầy rẫy bóng ma đói.

Nhân vật:

  • Tràng: Một anh chàng nông dân nghèo, xấu xí, thô kệch, sống với mẹ già trong cảnh túng quẫn.
  • Người vợ nhặt (Thị): Một người đàn bà đói khổ, liều lĩnh, chấp nhận theo không Tràng về làm vợ chỉ sau mấy câu hò và bốn bát bánh đúc.
  • Bà cụ Tứ: Mẹ của Tràng, một người mẹ nghèo khổ, giàu lòng thương người, luôn lo lắng cho con.

Diễn biến: Tràng “nhặt” được vợ giữa đường trong một tình huống hết sức tình cờ và giản dị. Ban đầu, cả Tràng và mẹ đều ngỡ ngàng, lo lắng. Tuy nhiên, tình người và khát vọng sống đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi, chấp nhận nhau và vun đắp cho một mái ấm gia đình giữa cảnh đói khát. Buổi sáng hôm sau, khi Việt Minh về làng và tiếng trống thúc thuế vang lên, trong bữa cơm đón dâu nghèo nàn, cả gia đình Tràng đều cảm thấy một niềm vui và hi vọng mới.

Giá trị nội dung

  • Giá trị hiện thực: Phản ánh chân thực và sinh động bức tranh thê thảm của xã hội Việt Nam trong nạn đói năm 1945.
  • Giá trị nhân đạo: Thể hiện niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người, vào sức mạnh của tình người và khát vọng sống ngay cả trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.
  • Bài học cuộc sống: Truyền tải thông điệp về sự sẻ chia, đùm bọc, về ý nghĩa của gia đình và tình yêu thương trong cuộc sống.

Soạn bài Vợ nhặt lớp 11 Kết nối tri thức chi tiết

Dưới đây là phần soạn bài “Vợ nhặt” lớp 11 được chia thành các phần nhỏ, bám sát theo bố cục của chương trình “Kết nối tri thức”:

Trước khi đọc

Câu 1 trang 12 SGK Ngữ văn 11 tập 1 

Nạn đói năm Ất Dậu (1945) là một thảm họa do chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Pháp và phát xít Nhật, diễn ra từ cuối năm 1944 đến giữa năm 1945. Hậu quả của nạn đói vô cùng nghiêm trọng, khiến từ 400.000 đến 2 triệu người chết đói, đặc biệt là ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam.

Câu 2 trang 12 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Không phải lúc nào nghịch cảnh cũng khiến con người bi quan, tuyệt vọng. Trái lại, trong khó khăn, con người có thể tìm thấy ý chí vươn lên, sức mạnh đoàn kết và niềm tin vào cuộc sống. Chính những nghịch cảnh khắc nghiệt giúp con người nhận ra giá trị của sự sống, thôi thúc họ đấu tranh, tìm kiếm lối thoát và tạo nên những thay đổi tích cực.

Đọc văn bản

Câu 1. Khung cảnh nạn đói được tái hiện qua những hình ảnh và cảm giác nào?

Hình ảnh:

  • Những đoàn người từ Nam Định, Thái Bình rách rưới, tiều tụy, lê lết trong cơn đói, thân hình gầy guộc như những bóng ma.
  • Xác người nằm la liệt, rải rác khắp nơi.
  • Mỗi buổi sáng, trên đường lại xuất hiện vài ba thi thể co quắp.
  • Dãy phố tiêu điều, u tối, những con người đói khát lang thang vô hồn.

Cảm giác:

  • Mùi hôi thối của rác và xác người tràn ngập trong không khí.
  • Tiếng quạ kêu thê lương, não nề, càng làm tăng thêm sự thảm thương của nạn đói.

Soạn bài Vợ nhặt lớp 11 Kết nối tri thức chi tiết

Câu 2. Tâm trạng của Tràng và người “vợ nhặt” thể hiện qua lời nói, cử chỉ, điệu bộ như thế nào?

Tâm trạng của Tràng:

  • Khuôn mặt hớn hở, khác lạ so với ngày thường.
  • Cười một mình đầy thích thú, ánh mắt lấp lánh niềm vui.
  • Khi bọn trẻ chạy theo trêu chọc, Tràng lập tức nghiêm mặt, ra hiệu không đồng tình.
  • Đôi lúc lại bật cười trước lời trêu ghẹo của lũ trẻ con.

Tâm trạng của người “vợ nhặt”:

  • Ôm cái thúng con, cúi đầu rụt rè, che đi nửa khuôn mặt sau chiếc nón rách.
  • Đi từng bước e dè, thẹn thùng.
  • Khi bị trêu chọc, tỏ ra bối rối, nhíu mày và xốc lại tà áo.

Câu 3. Phản ứng của người dân trong xóm khi thấy Tràng đưa một người phụ nữ lạ về nhà.

Mọi người tỏ ra tò mò, bàn tán xôn xao.

Nhìn Tràng và người phụ nữ lạ với ánh mắt ngạc nhiên, thở dài, thì thầm với nhau.

Hỏi han, đoán già đoán non về danh tính của người phụ nữ: “Ai đây nhỉ? Hay là người nhà bà cụ Tứ mới ở quê lên?”

Có người suy đoán: “Chẳng lẽ là vợ của anh cu Tràng? Ừ, trông chị ta e thẹn lắm, có khi thật ấy!”

Nhiều người không khỏi lo lắng: “Giời ơi! Cái thời buổi đói kém thế này còn rước thêm cái của nợ vào thân. Không biết có sống nổi qua cơn đói này không?”

Câu 4. Sự thay đổi trong tâm trạng của Tràng và người “vợ nhặt” khi về đến nhà.

Tràng bước nhanh vào nhà, hăm hở dọn dẹp, xếp lại đồ đạc vứt bừa bãi.

Nhìn thị rồi cười vui vẻ, niềm nở mời ngồi.

Cứ đi ra đi vào, lúc thì đứng ngóng ngoài ngõ, lúc lại lén nhìn vào trong nhà.

Khi thấy thị có vẻ trầm tư, Tràng bỗng chốc suy nghĩ nhiều hơn.

Đôi lúc mỉm cười một mình, cảm giác như vẫn chưa tin nổi rằng mình đã có vợ.

Câu 5. Ngôn ngữ và cách ứng xử của người phụ nữ trước khi theo Tràng về nhà.

Lần đầu gặp gỡ:

  • Tỏ vẻ chua ngoa: “Có khối cơm trắng mấy giò đấy! Nhà tôi ơi, nói thật hay nói khoác thế?”
  • Vui vẻ, không chút ngại ngần khi được rủ rê: “Thật thì đẩy chứ sợ gì, đằng ấy nhỉ?” rồi cười tít mắt, giúp Tràng đẩy xe.

Lần thứ hai:

  • Cáu kỉnh trách móc Tràng: “Điêu thật đấy! Hôm ấy leo lẻo hứa hẹn mà chẳng thấy đâu!”
  • Nhăn nhó, vùng vằng: “Có cho ăn gì thì cho ăn, chứ chả ăn giầu!”
  • Khi được mời ăn, liền cười đon đả: “Ăn thật nhá, sợ gì!”
  • Cắm đầu ăn một mạch bốn bát bánh đúc, ăn xong lấy đũa quệt ngang miệng rồi buông câu đùa bỡn: “Hà, ngon quá! Về chị ấy mà thấy hụt tiền thì chết dở!”

=> Cách nói năng và ứng xử của thị thể hiện sự bộc trực, thẳng thắn nhưng cũng đầy sự chua chát. Hoàn cảnh nghèo đói đã khiến thị trở nên bươn chải, đánh mất phần nào sự e ấp, dịu dàng vốn có của người phụ nữ.

Câu 6. Việc Tràng đồng ý để một người phụ nữ xa lạ “theo về” thể hiện điều gì về tính cách nhân vật?

Thể hiện lòng nhân hậu, bao dung, không ngại sẻ chia với người cùng cảnh ngộ.

Dù nghèo khổ, Tràng vẫn khao khát một mái ấm gia đình, mong muốn có người bầu bạn.

Anh là người quyết đoán, nghiêm túc trong hành động của mình, không hề bồng bột hay hời hợt.

=> Qua đó, Tràng hiện lên là một chàng trai chân chất, hiền lành, giàu lòng nhân ái.

Câu 7. Hình thức lời văn tác giả sử dụng để thể hiện tâm trạng bà cụ Tứ.

Tác giả sử dụng hàng loạt câu hỏi thể hiện sự ngỡ ngàng, bàng hoàng của bà cụ khi thấy một người phụ nữ xa lạ trong nhà:

“Quái lạ, ai thế kia? Sao lại đứng ngay đầu giường thằng con mình? Lại còn chào mình bằng ‘u’ nữa chứ? Không phải con cái Đục mà. Ai vậy nhỉ?”

=> Các câu hỏi mang tính độc thoại nội tâm, diễn tả sự bất ngờ, bối rối của bà cụ khi nhận ra con trai mình đã có vợ.

Câu 8. Tình cảm của bà cụ Tứ dành cho người con dâu mới thể hiện qua giọng điệu và từ ngữ nào?

“Người ta gặp cảnh đói khổ thế này, mới lấy đến con mình. Mà con mình nhờ thế cũng có vợ.” → Xen lẫn niềm thương xót là chút chua xót về số phận con trai.

“Các con đã có duyên có kiếp với nhau, u cũng mừng lòng.” → Lời lẽ chân thành, chấp nhận nàng dâu với sự bao dung.

“Nhà mình nghèo lắm con ạ… Nhưng rồi sau này…” → Vừa ái ngại vì hoàn cảnh khốn khó, vừa mong ngóng một tương lai tốt đẹp hơn.

“Con ngồi xuống đây cho đỡ mỏi chân.” → Sự quan tâm, săn sóc chân thành dành cho nàng dâu mới.

Bà lão nhìn người đàn bà, lòng đầy thương xót.

“Chúng mày lấy nhau vào lúc này, u thương quá.” → Cảm giác xót xa, đồng cảm với cuộc đời éo le của con trai và con dâu.

=> Qua cách nói năng, suy nghĩ, bà cụ Tứ hiện lên là người mẹ hiền lành, nhân hậu, luôn thấu hiểu và bao dung trước nghịch cảnh.

Câu 9. Khung cảnh ngày mới được cảm nhận từ góc nhìn của nhân vật nào?

Khung cảnh buổi sáng hôm sau được tái hiện qua điểm nhìn của Tràng, thể hiện sự thay đổi trong tâm trạng nhân vật.

Câu 10. Những thay đổi của bà cụ Tứ và người “vợ nhặt” trong buổi sáng đầu tiên sau khi Tràng có vợ.

Bà cụ Tứ:

  • Trở nên vui vẻ, tươi tỉnh hơn hẳn so với trước đó.
  • Gương mặt vốn u ám, hốc hác bỗng rạng rỡ hơn, ánh lên niềm hy vọng.
  • Siêng năng dọn dẹp, quét tước nhà cửa, như muốn thay đổi không gian sống cho tươm tất hơn.

Người “vợ nhặt”:

  • Không còn vẻ lả lơi, chua ngoa như trước mà trông hiền lành, đúng mực hơn.
  • Hành động và thái độ trở nên dịu dàng, thể hiện sự thích nghi với cuộc sống mới.

Câu 11. Ý nghĩa của chi tiết “nồi chè khoán”.

Đây là chi tiết nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn trong việc diễn tả bối cảnh khốn khó của nhân vật.

Qua hình ảnh nồi chè khoán – món ăn dân dã, đạm bạc – tác giả làm nổi bật sự trân trọng những giá trị bình dị của con người trong nghịch cảnh.

Góp phần khắc họa rõ nét tính cách của bà cụ Tứ: dù nghèo khó nhưng vẫn vun vén, hy vọng vào tương lai.

Câu 12. Vì sao bà cụ Tứ quay vội ra ngoài, không để con dâu thấy mình khóc?

Bà cụ Tứ ngoảnh mặt đi vì không muốn con dâu nhìn thấy nỗi xót xa, lo âu của mình.

Nước mắt của bà là sự thương cảm cho con trai, con dâu khi phải kết hôn trong cảnh đói kém, bấp bênh.

Đồng thời, đó cũng là nỗi sợ hãi trước tương lai mịt mờ, không biết gia đình có thể vượt qua nạn đói hay không.

Câu 13. Tâm trạng của Tràng khi nghe câu chuyện người “vợ nhặt” kể.

Khi nghe thị kể về chuyện những người phá kho thóc Nhật, Tràng sững người, lặng im suy nghĩ.

Trong đầu Tràng bắt đầu xuất hiện những ý nghĩ mới mẻ về cuộc đời, về sự thay đổi của xã hội.

Anh có một linh cảm mơ hồ về một tương lai khác, một con đường mới đang mở ra trước mắt.

Câu 14. Ý nghĩa của hình ảnh “lá cờ đỏ” trong tâm trí Tràng.

Biểu tượng của sự thức tỉnh: Hình ảnh lá cờ đỏ xuất hiện trong suy nghĩ của Tràng cho thấy anh bắt đầu nhận thức về sự chuyển biến của thời cuộc.

Dự báo sự thay đổi: Lá cờ đỏ gợi lên một tương lai khác, không còn là cuộc sống khốn cùng, bế tắc mà là một viễn cảnh mới đầy hy vọng.

Giá trị hiện thực và nhân đạo: Hình ảnh này phản ánh sự đổi thay của xã hội và số phận con người, đồng thời thể hiện niềm tin vào cách mạng như một lối thoát cho những kiếp người nghèo khổ.

Sau khi đọc

Câu 1 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Nhan đề “Vợ nhặt” mang sắc thái vừa hài hước, vừa chua xót. “Nhặt” thường dùng để chỉ những vật vô tri vô giác, rẻ rúng, không ai trân trọng, nhưng ở đây lại dùng để nói về một con người, một cuộc hôn nhân. Điều này cho thấy số phận con người rẻ mạt đến mức chỉ cần vài bát bánh đúc cũng có thể lấy được vợ.

Nhan đề góp phần khắc họa giá trị hiện thực của truyện, phản ánh bối cảnh đói kém khốc liệt năm 1945, nơi cái đói làm đảo lộn mọi giá trị con người. Đồng thời, nó cũng thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc khi tác giả Kim Lân trân trọng khao khát hạnh phúc và ước mơ về một mái ấm gia đình của những con người cùng khổ.

Câu 2 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Tình huống truyện: Cốt truyện xoay quanh một sự kiện bất ngờ: anh cu Tràng – một người nghèo khổ, thô kệch, sống qua ngày bằng nghề kéo xe thuê – bỗng dưng “nhặt” được vợ chỉ bằng vài câu bông đùa và mấy bát bánh đúc giữa thời kỳ nạn đói kinh hoàng năm 1945.

Ý nghĩa của tình huống:

  • Góp phần bộc lộ tính cách và diễn biến tâm lý của nhân vật.
  • Nhấn mạnh hiện thực xã hội khắc nghiệt, nơi con người bị đẩy đến bước đường cùng, phải đánh đổi tất cả chỉ để tồn tại.
  • Làm nổi bật lòng nhân ái, sự đùm bọc, khát vọng sống và hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn của những con người khốn khổ.
  • Thể hiện sự phê phán xã hội bất công đồng thời gửi gắm niềm tin vào tình người và sự đổi thay của số phận.

Câu 3 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Truyện Vợ nhặt được kể theo trình tự thời gian, bắt đầu từ lúc Tràng nhặt được vợ, đưa về nhà, rồi đến những diễn biến trong gia đình vào sáng hôm sau.

Bố cục của tác phẩm:

  • Phần 1 (từ đầu … “tự đắc với mình”): Tràng đưa người vợ nhặt về nhà trong sự ngỡ ngàng của dân làng.
  • Phần 2 (tiếp … “đẩy xe bò”): Hồi tưởng về hoàn cảnh Tràng gặp người đàn bà và cái duyên đưa họ thành vợ chồng.
  • Phần 3 (tiếp … “nước mắt chảy ròng ròng”): Tâm trạng phức tạp của bà cụ Tứ khi biết con trai lấy vợ, vừa thương xót vừa mừng vui.
  • Phần 4 (còn lại): Buổi sáng đầu tiên sau khi Tràng lấy vợ, không khí trong nhà thay đổi và niềm hy vọng về tương lai được nhen nhóm.

Câu 4 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Trước khi nhặt vợ:

  • Một người đàn ông nghèo khổ, thô kệch, sống đơn độc cùng mẹ già.
  • Cuộc sống quẩn quanh, bấp bênh, không ai nghĩ Tràng có thể lấy vợ.

Sau khi nhặt vợ:

  • Tràng trở nên vui vẻ, cười nhiều hơn, cảm nhận được sự đổi thay trong cuộc đời.
  • Khi ở bên vợ, hắn cảm thấy có trách nhiệm hơn, muốn vun vén cho tổ ấm của mình.
  • Hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng và đoàn người đi trên đê xuất hiện trong tâm trí Tràng, thể hiện sự thức tỉnh về nhận thức và niềm tin vào một tương lai khác.

Nhân vật người vợ nhặt:

Trước khi theo Tràng về nhà:

  • Rơi vào cảnh đói khát, khổ sở, chao chát, bạo dạn, bất chấp sĩ diện để kiếm miếng ăn.
  • Nghe lời đùa cợt của Tràng liền bám theo, chấp nhận làm vợ trong sự liều lĩnh đầy tuyệt vọng.

Sau khi theo Tràng về nhà:

  • Từ một người ăn nói sỗ sàng, thô lỗ, thị trở nên e dè, ngại ngùng, ít nói hơn khi về làng Tràng.
  • Khi vào nhà Tràng, thị bối rối, lặng lẽ quan sát xung quanh, có những cử chỉ đầy nữ tính, dần dần hòa nhập vào vai trò của một người vợ, một nàng dâu.
  • Cùng mẹ chồng thu dọn nhà cửa, thể hiện mong muốn xây dựng tổ ấm mới.

Nhân vật bà cụ Tứ:

Trước khi Tràng có vợ:

  • Một người phụ nữ già nua, khắc khổ, cả đời lam lũ, gánh nặng cơm áo đè nặng lên đôi vai.
  • Mang nỗi niềm lo lắng cho con trai và cuộc sống thiếu thốn.

Khi biết Tràng có vợ:

  • Ngỡ ngàng khi thấy người đàn bà lạ trong nhà.
  • Xót xa cho cảnh ngộ của con trai, vừa mừng vừa tủi, lo cho tương lai của gia đình.

Sau khi Tràng có vợ:

  • Trở nên tươi tỉnh hơn, khuôn mặt bớt u ám, cảm thấy có hy vọng.
  • Cùng con dâu quét tước nhà cửa, cố gắng động viên các con.

Trong lòng vẫn canh cánh nỗi lo về cái đói, nhưng cũng mong mỏi về một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Câu 5 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Điểm nhìn:

  • Ban đầu, tác giả sử dụng điểm nhìn từ bên ngoài để giúp người đọc hình dung rõ ràng về ngoại hình, hoàn cảnh sống của nhân vật.
  • Về sau, điểm nhìn chuyển dần vào nội tâm nhân vật, giúp khắc họa sâu sắc tâm trạng, suy nghĩ của họ trước những thay đổi trong cuộc đời.

Lời kể:

  • Lời kể của tác giả có sự đan xen giữa lời người kể chuyện và giọng điệu của nhân vật, tạo nên hiệu ứng chân thực, gần gũi.
  • Một số câu văn mang hơi hướng dòng ý thức, giúp bộc lộ rõ hơn suy tư, cảm xúc nhân vật.

Giọng điệu:

  • Mộc mạc, giản dị, mang đậm phong cách kể chuyện dân gian.
  • Lời văn gần với khẩu ngữ đời thường nhưng được chọn lọc kỹ lưỡng, giúp tái hiện chân thực cuộc sống khốn khó nhưng đầy hy vọng của con người.

Câu 6 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Chủ đề:

  • Phản ánh số phận nghèo khổ, cùng quẫn của những con người lương thiện trong nạn đói năm 1945.
  • Làm nổi bật tình người, lòng yêu thương và khát vọng sống ngay trong hoàn cảnh khốn cùng.

Giá trị tư tưởng:

  • Bày tỏ sự thương xót, đồng cảm sâu sắc với những con người nghèo đói, bần cùng.
  • Tố cáo tội ác của thực dân, phát xít đã đẩy nhân dân ta vào cảnh lầm than.
  • Đề cao giá trị nhân đạo, trân trọng khát khao hạnh phúc và niềm tin vào tương lai tươi sáng của con người.

Câu 7 trang 22 SGK Ngữ văn 11 tập 1

Truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân có thể được xem như một câu chuyện cổ tích giữa nạn đói bởi những lý do sau:

  • Cốt truyện mang màu sắc cổ tích với mô-típ người nghèo bỗng nhiên có vợ – một sự kiện tưởng chừng như chỉ có trong truyện dân gian. Đám cưới của Tràng diễn ra nhanh chóng, đơn sơ nhưng lại mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đói khát.
  • Giữa hoàn cảnh khốn cùng, khi con người phải vật lộn để sinh tồn, tình người vẫn tỏa sáng. Bà cụ Tứ đón nhận cô con dâu mới với sự yêu thương, còn Tràng dẫu nghèo vẫn dang tay cưu mang một người xa lạ.
  • Tác phẩm khép lại bằng hình ảnh đầy hy vọng: Tràng nghĩ đến lá cờ đỏ bay phấp phới – dấu hiệu của một tương lai mới, hứa hẹn sự đổi thay và hồi sinh.

⇒ Dù không có yếu tố kỳ ảo như trong truyện cổ tích truyền thống, Vợ nhặt vẫn mang hơi hướng cổ tích nhờ ánh sáng của tình thương và niềm tin vào cuộc sống, giúp con người vượt qua nghịch cảnh.

Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về một thông điệp có ý nghĩa với bản thân được rút ra từ truyện ngắn Vợ nhặt.

Truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân gửi gắm nhiều thông điệp sâu sắc, nhưng điều khiến tôi tâm đắc nhất là khát vọng sống và niềm tin vào tương lai ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Dù bị cái đói đe dọa, nhân vật Tràng vẫn dang tay cưu mang người vợ nhặt, thể hiện sự nhân hậu và ước mơ về một mái ấm gia đình. Hình ảnh bà cụ Tứ tuy nghèo khổ nhưng vẫn cố gắng vun vén, động viên con dâu cũng thể hiện niềm hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn. Tác phẩm khiến tôi nhận ra rằng, dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, con người vẫn cần giữ vững lòng nhân ái và niềm tin, vì chính những điều đó sẽ giúp ta vượt qua nghịch cảnh.

Qua việc soạn bài Vợ nhặt trong chương trình Ngữ văn lớp 11 – Kết nối tri thức, chúng ta không chỉ thấu hiểu giá trị nhân văn sâu sắc mà Kim Lân gửi gắm qua tình huống éo le của nhân vật, mà còn nhận ra sức mạnh của tình người và khát vọng sống trong hoàn cảnh khó khăn. Bài học giúp ta kết nối với những bài học quý giá về lòng nhân ái và sự kiên cường trong cuộc sống.

Bài viết liên quan