Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 11 / Soạn bài Trao duyên Chân trời sáng tạo – Ngữ Văn lớp 11

Soạn bài Trao duyên Chân trời sáng tạo – Ngữ Văn lớp 11

Xuất bản: 20/03/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Đoạn trích Trao duyên trong Truyện Kiều của Nguyễn Du là lời giãi bày đầy đau đớn của Thúy Kiều khi buộc phải nhường lại mối tình dang dở cho em gái. Những câu thơ chất chứa nỗi xót xa, day dứt, phản ánh bi kịch tình yêu và số phận nghiệt ngã của nhân vật. Hãy cùng chúng tôi khám phá đoạn trích qua soạn bài Trao duyên Chân trời sáng tạo dưới đây.

Chuẩn bị đọc

Câu hỏi trang 38 SGK Ngữ văn 11 Tập 2

Trong cuộc sống, tôi đã từng trải qua một tình huống khó nói nhưng vẫn phải bày tỏ để nhận được sự cảm thông. Đó là khi tôi mắc một sai lầm trong học tập, khiến kết quả bài kiểm tra không như mong muốn. Ban đầu, tôi cảm thấy xấu hổ và sợ bị trách mắng, nhưng sau khi dũng cảm chia sẻ với bố mẹ, tôi nhận được sự động viên và lời khuyên quý giá. Nhờ vậy, tôi học được rằng đôi khi nói ra không chỉ giúp giải tỏa cảm xúc mà còn nhận được sự giúp đỡ để vượt qua khó khăn.

Trải nghiệm cùng văn bản

Câu 1 Theo dõi: Phân biệt lời người kể chuyện và lời nhân vật trong đoạn này

Lời người kể chuyện xuất hiện trong phần từ “Nỗi riêng riêng những bàn hoàn… Dưới đèn ghé đến ân cần hỏi han:”, giúp dẫn dắt câu chuyện và miêu tả diễn biến tâm trạng của nhân vật.

Lời nhân vật được thể hiện thông qua dấu ngoặc kép và dấu hai chấm, báo hiệu lời thoại của nhân vật:

“Cơ trời dâu bể đa đoan… Nỗi riêng còn mắc mối tình chi đây?”

Câu thơ “Lòng đương thổn thức đầy”

Soạn văn bản Trao Duyên

Câu 2 Suy luận: Điều khác thường trong cách mở đầu câu chuyện của Kiều với Thúy Vân

Cụm từ “cậy em” cho thấy sự tin tưởng tuyệt đối của Kiều dành cho Thúy Vân. Tuy nhiên, đằng sau đó là nỗi niềm day dứt, băn khoăn, khiến lời nói của Kiều trở nên ngập ngừng, đầy trăn trở.

Dù là chị gái, có vị thế cao hơn trong gia đình, Kiều lại thực hiện hành động “lạy rồi sẽ thưa”, một cử chỉ mang tính trang trọng, như người đi cầu xin một ân huệ lớn.

→ Chính cách mở đầu này đã tạo nên không khí đầy xúc động và trang nghiêm cho cuộc “trao duyên”, nhấn mạnh sự hy sinh và nỗi đau giằng xé trong lòng Kiều.

Câu 3 Tưởng tượng: Hình dung về dáng vẻ, tâm trạng, giọng nói của Thúy Kiều trong đoạn thơ từ dòng 741 đến 756

Dáng vẻ của Kiều có lẽ mang sự mệt mỏi, rã rời, bởi cô đang trải qua một cuộc đấu tranh dữ dội trong nội tâm.

Giọng nói của Kiều đứt quãng, nghẹn ngào, thể hiện sự đau đớn tột cùng khi buộc phải từ bỏ mối tình với Kim Trọng.

Nỗi nhớ thương Kim Trọng tràn ngập trong từng lời nói, phản ánh sự giằng xé giữa lý trí và con tim, khiến Kiều trở nên bi thương, tuyệt vọng đến tột cùng.

Suy ngẫm và phản hồi

Câu 1 trang 41 SGK Ngữ văn 11 Tập 2 

Cuộc đối thoại giữa Thúy Kiều và Thúy Vân trong đoạn “trao duyên” được thuật lại theo ngôi kể thứ ba.

Dấu hiệu nhận biết:

Phần lời kể của người dẫn chuyện xuất hiện trong bốn câu thơ đầu và hai câu thơ cuối. Trong khi đó, lời thoại của nhân vật được thể hiện rõ qua dấu hai chấm, dấu gạch ngang và cách trích dẫn nguyên văn. Điều này chứng tỏ câu chuyện không phải do nhân vật trực tiếp kể lại, mà được dẫn dắt bởi một người kể chuyện bên ngoài.

Cách người kể sử dụng tên nhân vật như “Thúy Vân” thay vì xưng “ta” hay “tôi”, đồng thời thuật lại cách xưng hô “chị”, “em” giữa Thúy Kiều và Thúy Vân, càng khẳng định đây là một ngôi kể khách quan, không thuộc về bất kỳ nhân vật nào trong truyện.

Soạn bài Trao duyên

Câu 2 trang 41 SGK Ngữ văn 11 Tập 2

Nhân vật Thúy Vân Thúy Kiều
Số dòng thơ biểu đạt lời thoại 4 dòng (thơ lục bát) 38 dòng (thơ lục bát)
Tỷ lệ trên toàn văn bản 4/48 38/48

Sự chênh lệch rõ ràng về độ dài lời thoại giữa Thúy Kiều và Thúy Vân xuất phát từ vai trò và tâm trạng của từng nhân vật trong đoạn trích. Thúy Kiều là người chủ động mở lời, bày tỏ nỗi niềm và nhờ cậy em gái, do đó, cô cần diễn đạt trọn vẹn suy nghĩ, cảm xúc và sự trăn trở của mình. Lời thoại của Kiều không chỉ là một lời nhờ vả đơn thuần mà còn mang theo nỗi đau, sự day dứt và cả sự hy sinh.

Ngược lại, Thúy Vân giữ vai trò lắng nghe, tiếp nhận lời gửi gắm từ chị. Vì thế, lời thoại của nàng ngắn gọn, chỉ mang tính chất hồi đáp, không đi sâu vào tâm trạng hay lập luận dài dòng.

Câu 3 trang 41 SGK Ngữ văn 11 Tập 2

Lời thoại của Thúy Vân tuy ít nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy mạch truyện:

Câu “ân cần hỏi han” của Thúy Vân thể hiện tình cảm chị em sâu sắc, giúp Kiều cảm thấy bớt cô đơn và có thể chia sẻ tâm tư đang chất chứa trong lòng.

Chính lời nói của Thúy Vân đã mở ra một cơ hội tự nhiên để Thúy Kiều giãi bày nỗi niềm và bày tỏ ý định “trao duyên”.

Nhờ sự quan tâm của em gái, Kiều cảm thấy nhẹ nhõm phần nào, có thêm dũng khí để nhờ cậy Thúy Vân thay mình nối duyên với Kim Trọng.

Thúy Vân không nhiều lời, chỉ lặng lẽ lắng nghe mà không ngắt lời, giúp Kiều có đủ thời gian để bộc lộ tâm trạng và ý nguyện của mình một cách trọn vẹn – đến mức khi nói xong, nàng đau đớn ngất đi.

Câu 4 trang 41 SGK Ngữ văn 11 Tập 2

a, Lời thoại của Thúy Kiều trong văn bản là sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình. Vừa kể lại sự việc, Kiều vừa bộc lộ những xúc cảm mãnh liệt về tình yêu và số phận.

b, Trong đoạn thơ từ dòng 741 đến dòng 756, có sự chuyển đổi tinh tế trong đối tượng mà Thúy Kiều hướng đến:

Kiều nói với Thúy Vân nhưng lại như đang trò chuyện với Kim Trọng (một dạng đối thoại với người không có mặt, gần như độc thoại):

“Trăm nghìn gửi lạy tình quân,

Tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi.”

Kiều hướng về Kim Trọng nhưng cũng đồng thời như đang tự vấn số phận mình (độc thoại trong đối thoại):

“Phận sao phận bạc như vôi,

Đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng.”

Kiều hoàn toàn chìm vào cảm xúc, từ độc thoại chuyển thành lời than thở đầy tuyệt vọng gửi đến Kim Trọng:

“Ơi Kim Lang! Hỡi Kim Lang!

Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây!”

=> Những câu nói trên không hẳn là đối thoại trực tiếp với người trước mặt (Thúy Vân), mà chủ yếu là những lời than gửi vào không gian, hướng đến Kim Trọng ở nơi xa hoặc như một sự giãi bày với chính mình. Vì vậy, có thể xem đây là dạng lời thoại đặc biệt – vừa mang tính đối thoại, vừa mang tính độc thoại (hay theo cách gọi của Trần Đình Sử là “độc thoại hóa đối thoại”).

⇒ Ý nghĩa nghệ thuật:

Dạng lời thoại này giúp bộc lộ chân thực tâm trạng giằng xé của Thúy Kiều khi phải dứt bỏ tình yêu. Nguyễn Du với tài năng của một thiên tài đã khắc họa sâu sắc trạng thái tâm lý phức tạp ấy, khiến nỗi đau của Kiều trở nên đầy ám ảnh.

Câu 5 trang 41 SGK Ngữ văn 11 Tập 2

Trước khi trao kỷ vật

Kiều chìm trong tâm trạng rối bời, thao thức và đau khổ:

“Nỗi riêng riêng những bàn hoàn

Dầu chong trắng đĩa, lệ tràn thấm khăn.”

Khi Thúy Vân hỏi han, Kiều bày tỏ sự khó xử:

“Hở môi ra cũng thẹn thùng,

Để lòng thì phụ tấm lòng với ai.”

Sau đó, nàng tha thiết nhờ em chắp nối mối duyên dang dở với Kim Trọng.

Khi trao kỷ vật

Kiều lần lượt trao lại những kỷ vật thiêng liêng:

Chiếc vành, bức tờ mây – vật đính ước.

Phím đàn, mảnh hương nguyền – chứng nhân của tình yêu.

Dù đau lòng, nàng vẫn chấp nhận số phận, cố gắng kìm nén tiếc nuối:

“Duyên này thì giữ vật này của chung.”

“Phím đàn với mảnh hương nguyền ngày xưa.”

Kiều tưởng tượng đến tương lai bi thương khi mình trở thành người dưới suối vàng, chỉ mong một giọt nước tiễn biệt:

“Dạ đài cách mặt khuất lời,

Rảy xin chén nước cho người thác oan.”

Sau khi trao kỷ vật

Kiều càng nghĩ đến Kim Trọng càng đau đớn nhận ra tình yêu không thể vẹn toàn:

“Trăm nghìn gửi lạy tình quân,

Tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi.”

Cuối cùng, nàng lâm vào trạng thái tuyệt vọng, bật khóc gọi tên Kim Trọng, thốt lên lời vĩnh biệt xót xa:

“Ôi Kim Lang! Hỡi Kim Lang!

Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây!”

Ý nghĩa nghệ thuật

Thúy Kiều dốc hết sức lực để thuyết phục Thúy Vân thay mình gánh vác mối duyên với Kim Trọng, nhưng khi xong việc, nàng hoàn toàn gục ngã trước nỗi đau mất mát. Nguyễn Du đã khắc họa tâm trạng phức tạp của Kiều một cách chân thực, thể hiện bi kịch của một người con gái tài sắc nhưng bạc mệnh.

Câu 6 trang 41 SGK Ngữ văn 11 Tập 2

Chủ đề của đoạn “Trao duyên”: Thể hiện tâm trạng đau đớn, dằn vặt của Thúy Kiều khi trao lại mối duyên với Kim Trọng cho Thúy Vân, qua đó bộc lộ bi kịch tình yêu và số phận ngang trái của nàng.

Vai trò trong toàn bộ Truyện Kiều: Nếu Truyện Kiều là tiếng than về cuộc đời truân chuyên của Thúy Kiều, thì “Trao duyên” chính là tiếng khóc đầu tiên cho bi kịch ấy. Từ đây, Kiều chính thức bước vào chuỗi ngày lưu lạc đầy cay đắng, báo hiệu một cuộc đời bấp bênh, đầy mất mát và hy sinh.

Đoạn trích Trao duyên trong Truyện Kiều của Nguyễn Du không chỉ khắc họa bi kịch tình yêu đầy xót xa của Thúy Kiều mà còn thể hiện tấm lòng hy sinh cao cả của nàng. Những câu thơ chứa chan nỗi đau và sự dằn vặt đã làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm. Soạn bài Trao duyên giúp ta cảm nhận rõ hơn tâm trạng nhân vật và tài năng nghệ thuật của đại thi hào Nguyễn Du.

Bài viết liên quan