Trong bối cảnh giáo dục hiện đại không ngừng đổi mới, việc soạn bài Năng lực sáng tạo Kết nối tri thức trở thành yêu cầu cấp thiết, đáp ứng xu hướng dạy và học tích hợp, lấy người học làm trung tâm. Bài soạn không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hướng đến phát triển tư duy sáng tạo, khả năng kết nối đa chiều giữa các lĩnh vực tri thức. Với cách tiếp cận mới mẻ, bài soạn này hứa hẹn là công cụ hữu ích, truyền cảm hứng cho cả giáo viên và học sinh trong hành trình chinh phục tri thức thế kỷ 21.
Trước khi đọc
Câu hỏi trang 68 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Gần đây, có nhiều thành tựu sáng tạo nổi bật của con người, như trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển mạnh mẽ, công nghệ xe điện và năng lượng tái tạo, y học tiên tiến với vắc-xin mRNA và khám phá vũ trụ với các sứ mệnh lên sao Hỏa. Điểm chung của những thành tựu này là áp dụng khoa học – công nghệ hiện đại để cải thiện cuộc sống, bảo vệ môi trường và mở rộng hiểu biết của con người về thế giới.
Đọc văn bản
Câu 1 Tác giả đã định nghĩa như thế nào về sáng tạo và năng lực sáng tạo?
Sáng tạo là một hoạt động tư duy đặc biệt của con người, tạo ra những ý tưởng mới mẻ, phát minh độc đáo hoặc phát hiện mang tính đột phá trong nhận thức và trí tưởng tượng.
Năng lực sáng tạo chính là khả năng tư duy và tưởng tượng phong phú của con người.
Câu 2 Vai trò của ý tưởng trong quá trình sáng tạo của con người?
Ý tưởng chính là thành quả của quá trình sáng tạo, phản ánh khả năng tư duy mới mẻ và độc đáo của con người.
Câu 3 Phạm vi của hoạt động sáng tạo?
Sáng tạo không bị giới hạn trong một lĩnh vực hay một nhóm người nhất định, mà bất kỳ ai trong xã hội cũng có thể sáng tạo theo cách riêng của mình.
Câu 4 Những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sáng tạo của con người?
Các yếu tố quyết định năng lực sáng tạo bao gồm sự nhạy cảm trước cái mới, khả năng ghi nhớ ấn tượng sâu sắc, môi trường cởi mở, trí tuệ linh hoạt và một góc nhìn tươi sáng, lạc quan đối với thế giới.
Câu 5 Bản chất và ý nghĩa của hoạt động sáng tạo.
Điểm cốt lõi của mọi hoạt động sáng tạo là khám phá và tạo ra những điều mới mẻ, có thể là tri thức mới hoặc cách áp dụng sáng tạo những hiểu biết sẵn có vào thực tiễn.
Câu 6 Tầm quan trọng của năng lực sáng tạo trong nền kinh tế tri thức.
Năng lực sáng tạo đóng vai trò then chốt, là yếu tố quyết định giúp mỗi quốc gia tiến bước vào quá trình hội nhập và phát triển trong kỷ nguyên tri thức.
Sau khi đọc
Câu 1 trang 71 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Đánh giá về sự thể hiện luận đề trong nhan đề văn bản.
Trả lời:
Theo ý kiến của em, nhan đề đã phản ánh rõ luận đề chính của văn bản.
Nội dung bài viết hoàn toàn tương ứng với nhan đề, giúp người đọc dễ dàng nhận diện trọng tâm của vấn đề được bàn luận.
Câu 2 trang 71 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Các luận điểm về năng lực sáng tạo của con người và mối quan hệ giữa chúng.
Trả lời:
Tác giả trước tiên xác định các khái niệm cơ bản, sau đó đưa ra những dẫn chứng thực tiễn, tiêu biểu là các nhà khoa học danh tiếng.
Các luận điểm có mối liên kết chặt chẽ, luận điểm trước đóng vai trò nền tảng để chứng minh và củng cố cho luận điểm sau.
Câu 3 trang 71 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Đánh giá về cách sử dụng lý lẽ và bằng chứng của tác giả.
Trả lời:
Tác giả sử dụng lý lẽ và bằng chứng một cách logic, hợp lý, giúp lập luận trở nên thuyết phục.
Việc trích dẫn lời của các nhà khoa học nổi tiếng cũng là một hình thức đưa ra bằng chứng. Bởi những phát ngôn này xuất phát từ những người có uy tín, đã được kiểm chứng và công nhận rộng rãi, góp phần tăng tính thuyết phục cho bài viết.
Câu 4 trang 71 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Các thao tác nghị luận được sử dụng và tác dụng của chúng.
Trả lời:
Tác giả đã vận dụng nhiều thao tác nghị luận như giải thích, phân tích, chứng minh,… để làm rõ vấn đề về năng lực sáng tạo của con người.
Việc phối hợp các thao tác này giúp bài viết mạch lạc, lập luận chặt chẽ, tạo tiền đề vững chắc để truyền tải nội dung một cách hiệu quả đến người đọc.
Câu 5 trang 71 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Trong xã hội hiện đại, năng lực sáng tạo có ý nghĩa ra sao đối với mỗi cá nhân và quốc gia?
Trả lời:
Trong bối cảnh hiện đại, sáng tạo trở thành yếu tố then chốt đối với sự phát triển của cả cá nhân lẫn đất nước:
- Đối với cá nhân: Sự sáng tạo giúp con người linh hoạt thích ứng với môi trường, nâng cao năng lực bản thân và tìm ra những giải pháp hiệu quả cho các vấn đề trong cuộc sống.
- Đối với đất nước: Năng lực sáng tạo thúc đẩy sự phát triển kinh tế, đổi mới công nghệ, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập toàn cầu.
Câu 6 trang 71 SGK Ngữ văn 12 Tập 1
Quan điểm của tác giả về năng lực sáng tạo của con người?
Trả lời:
Tác giả thể hiện một góc nhìn tích cực về năng lực sáng tạo, xem đây là phẩm chất cốt lõi giúp con người phát triển và khẳng định bản thân. Đồng thời, sáng tạo không chỉ là chìa khóa mở ra thành công cá nhân mà còn là động lực quan trọng góp phần xây dựng và phát triển đất nước.
Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trả lời câu hỏi: Phải chăng sự sáng tạo sẽ giúp cuộc sống của mỗi người có thêm ý nghĩa?
Sự sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho cuộc sống của mỗi người trở nên ý nghĩa hơn. Nhờ sáng tạo, con người không ngừng cải tiến công nghệ, phát triển nghệ thuật và khám phá những điều mới mẻ, giúp cuộc sống trở nên phong phú và tiện nghi hơn. Sáng tạo không chỉ giúp giải quyết các vấn đề trong cuộc sống mà còn tạo ra động lực để mỗi cá nhân không ngừng phát triển bản thân. Hơn nữa, nhờ sự sáng tạo, con người có thể thể hiện cá tính, cảm xúc và ước mơ của mình, làm cho cuộc sống không còn nhàm chán mà trở nên đầy màu sắc và giá trị hơn.
Năng lực sáng tạo không chỉ giúp con người khám phá tri thức mà còn là động lực để đổi mới và phát triển. Qua bài học này, chúng ta nhận thấy rằng sáng tạo không phải điều gì xa vời, mà bắt đầu từ chính cách chúng ta tư duy, học hỏi và kết nối những kiến thức sẵn có. Hy vọng rằng sau khi soạn bài, mỗi người sẽ biết cách vận dụng khả năng sáng tạo của mình để chinh phục thử thách và tạo ra những giá trị mới trong cuộc sống.