Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 10 / Soạn bài Đăm săn đi bắt nữ thần mặt trời lớp 10 ngắn nhất

Soạn bài Đăm săn đi bắt nữ thần mặt trời lớp 10 ngắn nhất

Xuất bản: 18/03/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Trong kho tàng văn hóa dân gian của các dân tộc Tây Nguyên, truyện cổ về anh hùng Đăm Săn là một biểu tượng sáng ngời của sức mạnh và lòng dũng cảm. Qua soạn bài Đăm Săn đi bắt nữ thần mặt trời, người đọc sẽ được chìm đắm trong những huyền thoại kỳ thú, nơi mà nhân vật chính không chỉ chiến đấu với thiên nhiên mà còn đối mặt với những thử thách mang tính biểu tượng, thể hiện ước mơ và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp. Cùng tìm hiểu bài học sâu sắc này trong chương trình Soạn văn lớp 10.

Trước khi đọc

Câu 1 trang 105 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Người Ê-đê là một dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, Việt Nam, với nền văn hóa độc đáo. Trang phục truyền thống của họ thường là váy quấn dài đối với phụ nữ và khố đối với nam giới, được dệt thủ công với hoa văn tinh tế. Ẩm thực của người Ê-đê có nhiều món đặc trưng như cơm lam, canh thụt và rượu cần – một loại rượu lên men được uống bằng ống dài trong các dịp lễ hội. Nhà ở của họ là nhà dài, được làm từ gỗ, tre, nứa, thể hiện lối sống cộng đồng gắn kết. Lễ hội nổi bật của người Ê-đê có lễ cúng bến nước, lễ cúng thần lúa, thể hiện lòng biết ơn với thiên nhiên và mong ước mùa màng bội thu.

Câu 2 trang 105 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Mặt trời là biểu tượng quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới:

+ Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, mặt trời được xem là thần Ra – vị thần tối cao, đại diện cho sự sống và quyền lực.

+ Trong văn hóa Nhật Bản, mặt trời gắn liền với nữ thần Amaterasu, biểu tượng của ánh sáng, sự thịnh vượng và hoàng gia.

+ Người Inca ở Nam Mỹ coi mặt trời là thần Inti, được thờ cúng như một vị thần bảo hộ của vương triều.

+ Trong văn hóa Việt Nam, mặt trời thường xuất hiện trong các hoa văn trống đồng, tượng trưng cho sự sống, năng lượng và sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên.

Mỗi nền văn hóa đều có cách lý giải riêng, nhưng điểm chung là mặt trời luôn đại diện cho sức mạnh, sự sống và ánh sáng.

Đọc văn bản

1. Những chi tiết mô tả Đăm Săn khi đến nhà Đăm Par Kvây

Đăm Săn thể hiện sức mạnh và uy thế của mình qua từng hành động:

+ Chỉ với hai bước nhảy, chàng đã leo hết cầu thang.

+ Khi giậm chân trên sàn, sàn rung chuyển như vỗ cánh.

+ Dáng vẻ hiên ngang, oai phong như rắn trong hàng, hổ trong đầm, tê giác trong thung…

2. Cảnh tiếp đón Đăm Săn trong nhà Đăm Par Kvây

Đón tiếp trọng thể, thể hiện nét văn hóa và phong tục của người Ê-đê:

+ Trải chiếu trắng bên dưới, chiếu đỏ bên trên để làm chỗ ngồi.

+ Dâng lên thuốc sợi đầy hòm, thuốc lá đầy sọt, trầu vỏ đựng trong gùi lớn.

+ Cử hành nghi thức giết gà, giã gạo trắng như hoa ê pang, sáng như mặt trời, nấu cơm mời khách.

+ Rượu quý được bày ra: ché tuk da lươn, ché êbah M’nông.

+ Không khí nhộn nhịp: người lấy nước, người đánh chiêng, người cắm cần rượu.

→ Buổi tiếp đón long trọng, đầy đủ nghi thức, phản ánh sự hiếu khách và giàu có của chủ nhà.

Soạn bài Đăm săn đi bắt nữ thần mặt trời: Đọc văn bản

3. Dự báo về hành trình đến nhà Nữ Thần Mặt Trời

Con đường đầy rẫy nguy hiểm với thú dữ như hổ, rắn rình rập.

Những lối đi hái cà, hái ớt bị cắm đầy chông lớn, chông nhỏ.

→ Hành trình đầy thử thách, chông gai, đòi hỏi sự dũng cảm và ý chí phi thường.

4. Lời khuyên của Đăm Par Kvây dành cho Đăm Săn

Ông cảnh báo về những hiểm họa đang rình rập:

+ Nước thì đầy đỉa, rừng thì lắm vắt, chưa ai từng dám đặt chân vào đó.

+ Xương người, xương bò, xương trâu chất đầy ven rừng, minh chứng cho sự nguy hiểm.

+ Bao tù trưởng giàu có, bao dũng sĩ kiên cường cũng đã bỏ mạng nơi đây.

Đăm Par Kvây tha thiết can ngăn:

“Tôi buộc diêng bằng thừng, trói diêng bằng dây, không để diêng đi vào chốn ấy.”

“Thay vào đó, tôi xin cúng một con lợn cầu phúc, tiễn diêng một con trâu, mong diêng đừng tiến vào khu rừng thiêng của Nhà Trời.”

“Ở đó, chông lớn tua tủa như lông nhím, chông nhỏ dày đặc như lông chó. Một con sóc nhảy qua còn khó sống, huống chi con người!”

→ Lời khuyên đầy chân thành và lo lắng, phản ánh mức độ nguy hiểm của hành trình sắp tới.

5. Thái độ của Đăm Săn khi nghe lời khuyên của Đăm Par Kvây

Đăm Săn không hề nao núng trước những lời cảnh báo, thể hiện rõ quyết tâm và ý chí sắt đá.

Chàng sẵn sàng đối mặt với mọi hiểm nguy để thực hiện mục tiêu của mình.

7. Hình dung về ngôi nhà của Nữ Thần Mặt Trời

Có bãi rộng để thả trâu, thả bò.

Sương mù bao phủ khắp nơi, tạo nên vẻ huyền bí.

Hàng rào quanh làng được căng dây đồng bên dưới, dây sắt bên trên.

Cầu thang dẫn lên nhà rực rỡ như cầu vồng.

Cối giã gạo, chày giã gạo đều làm bằng vàng.

Ngôi nhà dài vô tận, voi xếp chặt quanh sàn sân, chiêng và cồng chất đầy bên trong lẫn ngoài.

Tôi tớ nam nữ tấp nập làm việc, tất cả xà ngang, xà dọc đều được thếp vàng.

→ Ngôi nhà hiện lên lộng lẫy, tráng lệ, thể hiện sự giàu có và quyền uy của Nữ Thần Mặt Trời.

8. Tưởng tượng về hình ảnh Nữ Thần Mặt Trời

Mặc chiếc váy lấp lánh như ánh sét, loang loáng như tia chớp.

Mái tóc được vén gọn sau tai, tôn lên vẻ thanh thoát.

Khi nàng bước ra từ buồng, ánh sáng bừng lên rực rỡ.

Dáng đi uyển chuyển, nhẹ nhàng như diều lượn trên không, như dòng nước trôi êm đềm.

Thân hình thon thả tựa nụ tai, chiếc cổ thanh tú như cổ chim công.

→ Vừa mang nét đẹp độc đáo, vừa thể hiện sự cao quý và quyền uy của một nữ thần.

9. Lý do Nữ Thần Mặt Trời từ chối Đăm Săn

Nếu nàng rời đi, mọi sự sống trên mặt đất sẽ bị hủy diệt:

+ Lợn, gà, cọp, tê giác, ngựa, trâu đều sẽ chết.

+ Người Kur, người Lào sẽ không còn đất để làm nương rẫy.

+ Người Ê-đê Ê-ga sẽ mất nguồn nước uống.

+ Chim muông không còn trái để ăn.

+ Cây cối trong rừng sẽ khô héo, lau lách ngừng sinh trưởng, đất đai nứt nẻ, sông suối cạn khô.

→ Sự ra đi của Nữ Thần Mặt Trời đồng nghĩa với sự hủy diệt của vạn vật.

10. Phản ứng của Đăm Săn khi bị từ chối

Ban đầu, chàng rất kiên quyết, bày tỏ mong muốn cưới Nữ Thần bằng mọi giá.

Nhưng khi bị từ chối lần thứ hai, Đăm Săn đành chấp nhận, lòng đầy tiếc nuối và buồn bã vì không thể đưa nàng đi cùng.

11. Hình dung cảnh Đăm Săn trong Rừng Đen

Khi mặt trời lên cao, ngựa bắt đầu bị lún chân xuống bùn.

Nó vẫn tiếp tục chạy, nhưng càng lúc càng lún sâu, đến mức chỉ còn có thể bước từng bước chậm chạp.

Khi mặt trời đã qua đỉnh đầu, ngựa lún đến sát bẹn, nhưng vẫn cố gắng tiến lên.

Đến khi mặt trời đứng bóng, ngựa không thể di chuyển nữa.

Cuối cùng, cả ngựa và Đăm Săn đều chìm xuống trong bùn lầy.

Sau khi đọc

Câu 1 trang 111 SGK Ngữ văn 10 Tập 1

Những sự kiện chính:

  • Đăm Săn đến nhà Đăm Par Kvây, mong muốn ông cùng mình lên đường bắt Nữ Thần Mặt Trời.
  • Đăm Par Kvây tìm cách can ngăn, khuyên bảo nhưng Đăm Săn vẫn kiên định với ý chí của mình.
  • Trải qua muôn vàn thử thách, cuối cùng Đăm Săn cũng đến được nơi ở của Nữ Thần Mặt Trời và bày tỏ mong muốn cưới nàng.
  • Tuy nhiên, Nữ Thần Mặt Trời từ chối, khiến Đăm Săn chán nản trở về ngay khi mặt trời lên, không chờ đến khi mặt trời lặn. Kết cục, cả ngựa và chàng đều chìm xuống.

→ Hình tượng Đăm Săn hiện lên đầy mạnh mẽ, quyết liệt, thể hiện khí phách của một tù trưởng dũng mãnh, không ngại gian lao thử thách. Đồng thời, chàng cũng là người thẳng thắn, đàng hoàng và kiên định với lý tưởng của mình.

Câu 2 trang 111 SGK Ngữ văn 10 Tập 1

Vai trò của lời kể, lời tả, lời đối thoại:

  • Góp phần khắc họa rõ nét ngoại hình, tính cách và phẩm chất của nhân vật.
  • Lời kể trong sử thi trang trọng, uy nghiêm, nhịp điệu chậm rãi, trần thuật tỉ mỉ, mang âm hưởng nhịp nhàng như có vần điệu.

Ví dụ:

“Họ đi suốt tháng, suốt năm, lúc nghe sông nước rì rào, lúc nghe biển cả gào thét, người cưỡi ngựa đực, người cưỡi ngựa cái, ngựa thở hổn ha hổn hển…”

Ngôn ngữ sử thi thường mang tính khoa trương, cường điệu, tạo ấn tượng mạnh:

  • “Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây… như sấm gầm sét dậy.”
  • “Cột không đừng, giữ không ở, đốt đuốc ra đi giữa canh khuya.”

Sử dụng thủ pháp so sánh trùng điệp, tăng tính hình tượng:

  • “Nàng đi trông như diều bay ó liệng, như nước lững lờ trôi cũng không bằng.”
  • “Thân hình như cái nụ tai, cổ như cổ công.”

Sau khi đọc

Câu 3 trang 111 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Đoạn trích sử dụng người kể chuyện ở ngôi thứ ba, người kể ẩn mình sau câu chuyện.

Sử thi chủ yếu có nguồn gốc dân gian, được lưu truyền qua hát, kể và diễn xướng. Nghệ nhân kể sử thi là “báu vật sống” của dân tộc, không chỉ sáng tạo tác phẩm mà còn biến hóa giọng kể theo từng nhân vật, đồng thời phân tích, bình luận về câu chuyện.

Câu 4 trang 111 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Nữ Thần Mặt Trời tượng trưng cho chế độ mẫu hệ và quyền lực của phụ nữ trong xã hội Ê-đê.

Nàng đại diện cho sự sống trên mặt đất. Nếu nàng rời đi, con người và vạn vật sẽ bị hủy diệt, thể hiện sức mạnh và quyền uy tối thượng của nữ thần.

Câu 5 trang 111 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Đăm Săn đã lún xuống Rừng Sáp Đen của bà Sun Y-rít. Anh sống trọn vẹn với khát vọng và chiến công, ra đi trong tư thế hiên ngang của một anh hùng bộ tộc. Cái chết của Đăm Săn mang ý nghĩa bi tráng, thể hiện bi kịch của thời đại. Dù đã dấn thân vào hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời, trải qua muôn vàn thử thách, cuối cùng anh vẫn phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.

Đây là bi kịch của sự đối lập giữa khát vọng vô hạn và khả năng hữu hạn của con người. Dù vậy, Đăm Săn vẫn là hình tượng anh hùng lý tưởng của dân tộc Ê-đê. Hình ảnh chàng dũng sĩ kiêu hùng ấy sẽ mãi bất tử trong lòng người Việt.

Câu 6 trang 111 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Những phong tục đặc trưng: uống rượu cần, hút thuốc lá cuốn, ăn trầu.

Trong nhà thường có cồng, chiêng – biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.

Quan niệm tín ngưỡng về mặt trời và mặt trăng: người anh giữ mặt trời, người em giữ mặt trăng, dù yêu thương nhau nhưng vẫn phải sống cách biệt.

Câu 7 trang 111 SGK Ngữ văn lớp 10 Tập 1

Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác/Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời
Giống nhau Khác nhau
Đều là những người anh hùng dũng cảm, kiên cường, không run sợ trước khó khăn, thất bại, sẵn sàng đối mặt với cái chết mà không mất đi danh dự. Héc-to là hình tượng anh hùng gắn liền với con người đời thường, giản dị trong cuộc sống và mối quan hệ gia đình.
Sở hữu sức mạnh phi thường, ngoại hình nổi bật. Đăm Săn mang nét “thần thánh hóa”, đại diện cho quyền uy và sự thịnh vượng.
Các chiến công của họ luôn mang ý nghĩa to lớn, thể hiện sức mạnh và tinh thần của tập thể, bộ lạc. Họ đóng vai trò quyết định trong vận mệnh của cộng đồng. Héc-to được ca ngợi vì lòng dũng cảm kết hợp với trí tuệ.
Cả hai đều là những người lãnh đạo, đứng đầu bộ tộc (tù trưởng). Đăm Săn được tôn vinh nhờ sức mạnh, sự giàu có và địa vị.

Kết nối đọc – viết

Phải chăng một tác phẩm sử thi ra đợi ở một thời đại quá xa xôi như I-li-át hay Đăm Săn không còn nhiều ý nghĩa đối với con người hiện đại? Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày quan điểm của bạn

Những tác phẩm sử thi như Iliad hay Đăm Săn dù ra đời từ rất lâu nhưng vẫn mang nhiều giá trị đối với con người hiện đại. Trước hết, chúng phản ánh lịch sử, văn hóa và quan niệm sống của những thời đại xa xưa, giúp thế hệ sau hiểu về cội nguồn và truyền thống. Sử thi Iliad không chỉ kể về cuộc chiến thành Troy mà còn tôn vinh lòng dũng cảm, danh dự và số phận con người. Tương tự, Đăm Săn thể hiện khát vọng tự do, tinh thần chiến đấu kiên cường của người dân tộc Ê-đê. Những giá trị này vẫn phù hợp với xã hội hiện nay, khi con người luôn khao khát vươn lên và khẳng định bản thân. Vì vậy, sử thi không hề mất đi ý nghĩa mà vẫn là nguồn cảm hứng lớn trong đời sống và văn học.

Từ bài học Soạn bài Đăm săn đi bắt nữ thần mặt trời, chúng ta hiểu rằng tác phẩm không chỉ phản ánh tín ngưỡng, văn hóa của người dân Tây Nguyên, mà còn thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên và sự giao hòa giữa con người với vũ trụ. Qua đó, bài thơ trở thành một hình ảnh sống động về lòng dũng cảm và sự tôn thờ thiên nhiên trong tâm hồn con người.

Bài viết liên quan