Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 10 / Soạn bài Đại cáo bình ngô Cánh diều – Lớp 10 ngắn nhất

Soạn bài Đại cáo bình ngô Cánh diều – Lớp 10 ngắn nhất

Xuất bản: 05/04/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Đại cáo Bình Ngô là một tác phẩm kiệt xuất của Nguyễn Trãi, đánh dấu mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc khi tuyên bố nền độc lập của Đại Việt. Bài cáo không chỉ ca ngợi chiến công lẫy lừng mà còn thể hiện tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc. Hãy cùng tìm hiểu tác phẩm qua soạn bài Đại cáo bình ngô Cánh diều ngắn nhất dưới đây.

Trả lời câu hỏi giữa bài

Câu 1 trang 11 Ngữ văn lớp 10 tập 2 

Nội dung chính của đoạn văn xoay quanh luận đề: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”.

→ Nhân nghĩa không chỉ đơn thuần là lòng thương người mà còn là hành động làm theo lẽ phải, vì sự an ổn của nhân dân. Đây chính là tư tưởng cốt lõi, cơ sở lý luận cho cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm.

Nghệ thuật đối trong câu văn biền ngẫu có tác dụng:

  • Làm tăng tính nhịp điệu, hài hòa trong diễn đạt.
  • Nhấn mạnh nội dung, giúp lời văn thêm phần sắc sảo, mạnh mẽ.
  • Góp phần nâng cao sức thuyết phục của tác phẩm, tạo ấn tượng sâu sắc với người đọc.

Câu 2 trang 11 sgk Ngữ văn lớp 10 Cánh diều 

Những tư tưởng và chân lý khách quan được Nguyễn Trãi khẳng định để làm nền tảng triển khai nội dung bài Bình Ngô đại cáo bao gồm:

Soạn bài Đại cáo bình ngô Cánh diều: Trả lời câu hỏi giữa bài

  • Quan niệm về quyền độc lập, tự chủ của dân tộc, thể hiện qua việc mỗi dân tộc đều có nền văn hiến riêng, phong tục tập quán đặc trưng, các triều đại cai trị và những anh hùng kiệt xuất:

“Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lập

Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương”

→ Khẳng định quyền bình đẳng giữa các dân tộc, bác bỏ tư tưởng đô hộ, áp đặt của kẻ thù. Đây là một chân lý hiển nhiên, là nền tảng lý luận vững chắc để Nguyễn Trãi triển khai nội dung bài cáo, kêu gọi tinh thần yêu nước, bảo vệ nền độc lập.

Câu 3 trang 12 sgk Ngữ văn 10 tập 2 

Giọng điệu của đoạn cáo trạng:

  • Tác giả sử dụng giọng điệu mạnh mẽ, đanh thép, thể hiện sự căm phẫn tột độ khi vạch trần những tội ác dã man của giặc Minh.

Nghệ thuật đối lập giữa nhân dân và kẻ thù:

  • Nhân dân Đại Việt chịu cảnh khốn cùng, nheo nhóc, bị áp bức, bóc lột đến kiệt quệ. Họ phải lao động cực khổ nơi rừng thiêng nước độc.
  • Trái lại, quân giặc thì sống xa hoa, hưởng lạc, ngang nhiên cướp bóc tài nguyên và tài sản của dân ta. Hình ảnh “thằng há miệng, đứa nhe răng, mổ mật, bấy no nê chưa chán” thể hiện sự tham lam và tàn bạo của kẻ thù.

Hệ thống hình ảnh, chứng cứ về tội ác của giặc Minh:

  • Lừa gạt nhân dân, tạo cớ xâm lược: “dối trời, lừa dân”.
  • Hủy diệt mạng sống con người: “nướng dân đen”, “vùi con đỏ”.
  • Áp bức bằng chính sách thuế khóa nặng nề, vơ vét tài nguyên: “nặng thuế khóa”.
  • Ép dân lao dịch khổ sai: bắt người “mò ngọc”, “đãi cát tìm vàng”.
  • Phá hoại nền văn hóa nước Đại Việt, hủy hoại truyền thống dân tộc.

Câu 4 trang 13 Văn lớp 10 tập 2 

Việc tác giả hóa thân vào Lê Lợi để thể hiện tâm tư của vị lãnh tụ:

  • Xuất thân bình dị: Lê Lợi không phải quý tộc hay danh tướng mà chỉ là một người nông dân áo vải, lớn lên giữa thôn quê, nơi “chốn hoang dã nương mình”.
  • Lựa chọn căn cứ khởi nghĩa: “Núi Lam Sơn dấy nghĩa” → Lam Sơn trở thành trung tâm tập hợp nghĩa quân chống giặc.
  • Lòng căm thù giặc sâu sắc: “Ngẫm thù lớn há đội trời chung, căm giặc nước thề không cùng sống” → Thể hiện quyết tâm đánh đuổi kẻ thù, giành lại giang sơn.
  • Lí tưởng lớn lao, trọng dụng hiền tài: “Tấm lòng cứu nước… dành phía tả” → Ý chí kiên định, luôn mong muốn tìm kiếm nhân tài để đồng hành trong cuộc kháng chiến.
  • Ý chí kiên định, chịu gian khổ để mưu đồ nghiệp lớn: “Đau lòng nhức óc… nếm mật nằm gai… suy xét đã tinh” → Hình ảnh người lãnh đạo giàu lòng hy sinh, sẵn sàng chịu gian lao để cứu nước.

⇒ Nhờ việc hóa thân vào Lê Lợi, tác giả khắc họa hình ảnh một vị lãnh tụ vừa bình dị, gần gũi với nhân dân, vừa là người anh hùng xuất chúng, có ý chí kiên cường trong sự nghiệp cứu nước.

Câu 5 trang 14 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2 

Những khó khăn mà nghĩa quân gặp phải:

  • Lực lượng ban đầu còn yếu, quân ít, lương thực khan hiếm.
  • Thiếu vũ khí, trang bị chiến đấu không đầy đủ.
  • Nhân tài trong quân đội còn hạn chế.

Những yếu tố giúp họ vượt qua khó khăn:

  • Tinh thần kiên cường, quyết tâm cao độ: “Ta gắng chí khắc phục gian nan” → Nghĩa quân không nản chí, luôn giữ vững ý chí chiến đấu.
  • Sự đoàn kết, đồng lòng của quân và dân: Hình ảnh “dựng cần trúc”, “hòa nước sông” thể hiện sự gắn kết bền chặt giữa các chiến sĩ và nhân dân.
  • Niềm tin vào chính nghĩa và sự nghiệp cứu nước: Nhờ có niềm tin vững chắc, nghĩa quân Lam Sơn có thể vượt qua mọi khó khăn, từng bước giành thắng lợi.

⇒ Dù phải đối mặt với vô vàn thử thách, nhưng nhờ tinh thần đoàn kết, ý chí kiên định và sự ủng hộ của nhân dân, nghĩa quân Lam Sơn đã từng bước vượt qua khó khăn để đi đến thắng lợi cuối cùng.

Câu 6 trang 14 sgk Văn lớp 10 Cánh diều 

Nhịp điệu câu văn diễn tả khí thế của cuộc chiến đấu và những chiến công hiển hách:

  • Nhanh, mạnh, dồn dập: “Trận Bồ Đằng sấm vang chớp giật” → Như sấm chớp, thể hiện tốc độ và sức mạnh tấn công của nghĩa quân.
  • Hình ảnh giàu sức gợi, khắc họa sự oai hùng của chiến thắng: “Miền Trà Lân trúc chẻ tro bay” → Nhấn mạnh sự hủy diệt kẻ thù một cách nhanh chóng, mạnh mẽ.
  • Lối viết ngắn gọn, súc tích, giàu nhạc điệu: Nhịp văn dồn dập, gãy gọn như những đợt tiến công liên tục của nghĩa quân, làm nổi bật khí thế hào hùng và sự tất yếu của chiến thắng.

⇒ Nhịp văn mạnh mẽ, dồn dập kết hợp với những hình ảnh so sánh giàu tính biểu tượng đã làm nổi bật không khí hào hùng của cuộc khởi nghĩa và khẳng định sự chính nghĩa, tất thắng của nghĩa quân Lam Sơn.

Câu 7 trang 15 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2 

Ở giai đoạn đầu, nghĩa quân Lam Sơn phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, quân ít, lương cạn, tình thế nguy nan. Nhưng đến giai đoạn sau, khi thế trận xoay chuyển, quân ta trở nên mạnh mẽ, áp đảo hoàn toàn kẻ thù.

Nghệ thuật đối lập được sử dụng để khắc họa rõ rệt sự khác biệt giữa hai phe:

  • Quân ta: Chính nghĩa, mạnh mẽ, quyết đoán, mưu trí, thể hiện rõ qua câu “Ta đây mưu phạt tâm công” – chiến thắng bằng trí tuệ, không cần dùng đến sức mạnh bạo lực.
  • Quân địch: Hèn nhát, thất bại thảm hại, sợ hãi đến mức “chẳng đánh mà người chịu khuất.”

⇒ Nếu đầu khởi nghĩa là những ngày tháng gian lao thử thách, thì khi chiến thắng đến, nó được khắc họa với khí thế áp đảo, khẳng định sự tất yếu của chính nghĩa và sự suy tàn của kẻ thù.

Câu 8 trang 16 Cánh diều Ngữ văn lớp 10

Tính chất hùng tráng, hào sảng của đoạn văn được thể hiện qua nhiều yếu tố nghệ thuật:

Nghệ thuật cường điệu nhấn mạnh khí thế áp đảo của nghĩa quân:

“Gươm mài đá, đá núi phải mòn

Voi uống nước, nước sông phải cạn”

→ Hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện sức mạnh vô địch của nghĩa quân, có thể làm thay đổi cả thiên nhiên.

So sánh đầy ấn tượng để lột tả sự thất bại thảm hại của quân Minh:

“Tướng giặc bị cầm tù, như hổ đói vẫy đuôi xin cứu mạng” → Nhấn mạnh sự tuyệt vọng, bạc nhược của kẻ thù.

Nhịp điệu câu văn dồn dập, mạnh mẽ, liên tiếp mô tả những chiến thắng vang dội như một bản hùng ca hào hùng.

⇒ Nhờ các thủ pháp nghệ thuật như cường điệu, so sánh, nhịp điệu nhanh, dồn dập, đoạn văn đã tái hiện chân thực khí thế hào hùng của quân dân ta và sự thảm bại không thể tránh khỏi của giặc Minh.

Câu 9 trang 16 sgk Ngữ văn lớp 10 Cánh diều

Tác giả sử dụng nghệ thuật liệt kê và phóng đại để tô đậm sự thất bại thảm hại của quân giặc. Những hình ảnh như “thây chất đầy nội”, “máu trôi đỏ nước”, “thây chất đầy nội” không chỉ mô tả mức độ thiệt hại to lớn mà còn thể hiện sự thảm bại ê chề của quân thù.

Cách diễn đạt mang tính cực tả giúp người đọc hình dung rõ nét cảnh tượng bi thảm, tang tóc của giặc Minh sau thất bại, đồng thời làm nổi bật chiến thắng oanh liệt của nghĩa quân Lam Sơn.

Câu 10 trang 17 Ngữ văn lớp 10 tập 2 

Phần kết thể hiện tư tưởng nhân nghĩa và khát vọng hòa bình, thịnh vượng của dân tộc. Tác giả khẳng định sự nghiệp chính nghĩa của nghĩa quân Lam Sơn, đồng thời bày tỏ ước vọng về một đất nước hòa bình, bền vững sau chiến thắng.

Giọng điệu của đoạn văn trang trọng, hào sảng, thể hiện niềm tự hào sâu sắc về chiến công oanh liệt và niềm tin vững chắc vào tương lai tươi sáng của đất nước. Những hình ảnh như “xã tắc từ đây vững bền”, “giang sơn từ đây đổi mới” gợi lên viễn cảnh đất nước hòa bình, thịnh trị, phản ánh khát vọng muôn đời của dân tộc Việt Nam.

Trả lời câu hỏi cuối bài

Câu 1 trang 18 – Ngữ văn lớp 10 tập 2

a) Tóm tắt nội dung cơ bản của từng phần:

  • Phần 1: Tư tưởng nhân nghĩa được đề cao, nền độc lập của dân tộc được khẳng định, và các bằng chứng lịch sử được đưa ra để chứng minh điều đó.
  • Phần 2: Tập trung vào việc vạch trần những hành động tàn bạo, tội ác của kẻ thù xâm lược.
  • Phần 3: Tóm lược lại toàn bộ quá trình kháng chiến gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc.
  • Phần 4: Khẳng định nền độc lập đã giành được và tuyên bố mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước.

Trả lời câu hỏi cuối bài

b) Mối liên hệ và nội dung chính: Các phần trong tác phẩm có sự liên kết chặt chẽ, logic. Bài Đại cáo viết về việc vạch rõ tội ác của kẻ thù xâm lược, ca ngợi thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.

Câu 2 trang 18 sgk Ngữ văn 10

Xuyên suốt tác phẩm Bình Ngô đại cáo, tư tưởng nổi bật chính là tư tưởng nhân nghĩa. Đây là quan điểm cốt lõi, thể hiện sâu sắc trong từng câu văn, từng luận điểm của bài cáo.

Nhân nghĩa không chỉ dừng lại ở lòng yêu nước, thương dân mà còn thể hiện qua ý thức sâu sắc về độc lập dân tộc và nền văn hiến lâu đời của đất nước. Nó còn là tinh thần kiên quyết chống lại kẻ thù xâm lược, diệt trừ bạo tàn để đem lại cuộc sống bình yên, hạnh phúc cho muôn dân.

Câu 3 trang 18 Ngữ văn lớp 10 bộ Cánh diều

Một đoạn tiêu biểu trong Bình Ngô đại cáo thể hiện rõ nghệ thuật lập luận, lựa chọn hình ảnh, ngôn từ sắc sảo, nghệ thuật đối và nhịp điệu biền ngẫu là:

“Như nước Đại Việt ta từ trước

Vốn xưng nền văn hiến đã lâu

Núi sông bờ cõi đã chia

Phong tục Bắc Nam cũng khác…”

Trong đoạn này, Nguyễn Trãi đã khẳng định nền độc lập, chủ quyền của Đại Việt thông qua lập luận chặt chẽ và đầy thuyết phục. Ông không chỉ dựa vào yếu tố địa lý (“núi sông bờ cõi đã chia”) mà còn nhấn mạnh bản sắc văn hóa riêng biệt của dân tộc (“phong tục Bắc Nam cũng khác”). Cách sử dụng nghệ thuật đối trong từng cặp câu giúp tăng tính nhịp nhàng, cân đối, đồng thời tạo nên sự trang trọng, hùng hồn cho bài cáo. Đặc biệt, giọng văn biền ngẫu với nhịp điệu dứt khoát, mạnh mẽ càng làm nổi bật khí thế tự hào dân tộc.

Nguyễn Trãi đã khéo léo kết hợp lập luận sắc bén với hình ảnh cụ thể để khẳng định chân lý: Đại Việt là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, có văn hiến lâu đời, sánh ngang với các nước lớn trên thế giới. Đây chính là cơ sở vững chắc để phản bác mọi luận điệu xâm lược của kẻ thù, đồng thời củng cố lòng tự hào và ý chí bảo vệ đất nước của nhân dân.

Câu 4 trang 18 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2

Yếu tố biểu cảm đóng vai trò quan trọng trong Bình Ngô đại cáo, giúp tăng tính thuyết phục của bài cáo nhờ tác động trực tiếp đến tình cảm, cảm xúc của người đọc, người nghe. Những câu văn giàu chất biểu cảm không chỉ thể hiện lập luận sắc bén mà còn khơi dậy lòng tự hào, căm phẫn và tinh thần yêu nước.

Một số dẫn chứng tiêu biểu cho yếu tố biểu cảm trong bài cáo:

  • “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”

→ Nhấn mạnh tư tưởng nhân nghĩa, khẳng định nhiệm vụ bảo vệ nhân dân và diệt trừ bạo tàn.

  • “Núi Lam Sơn dấy nghĩa / Chốn hoang dã nương mình / Ngẫm thù lớn há đội trời chung / Căm giặc nước thề không cùng sống”

→ Bộc lộ mạnh mẽ lòng căm thù giặc, quyết tâm chiến đấu vì chính nghĩa của Lê Lợi.

  • “Lấy chí nhân để thay cường bạo / Trận Bồ Đằng sấm vang chớp giật / Miền Trà Lân trúc chẻ tro bay”

→ Dùng hình ảnh giàu cảm xúc để khắc họa chiến thắng vang dội của quân ta, làm nổi bật tinh thần chính nghĩa và sức mạnh vô địch của nghĩa quân.

Câu 5 trang 18 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2

Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi đã thể hiện tư tưởng về quốc gia, dân tộc với quan niệm sâu sắc về chủ quyền và độc lập. Ông khẳng định rằng mỗi dân tộc đều có quyền tồn tại bình đẳng, với nền văn hiến riêng, phong tục tập quán riêng, có lịch sử lâu đời và những anh hùng hào kiệt bảo vệ đất nước. Quan điểm này cho thấy ý thức rõ ràng về chủ quyền dân tộc, khẳng định nước Đại Việt không phụ thuộc vào bất kỳ thế lực ngoại bang nào.

Ý thức độc lập và lòng tự hào dân tộc trong bài cáo thể hiện rõ qua:

  • Khẳng định nền văn hiến lâu đời của Đại Việt, nhấn mạnh bản sắc dân tộc.
  • Nêu bật yếu tố lãnh thổ, con người, phong tục và lịch sử để xác lập quyền độc lập.
  • Tự hào về những chiến thắng vẻ vang của nghĩa quân, thể hiện niềm tin vào sức mạnh dân tộc.

→ Những tư tưởng này không chỉ thể hiện lòng yêu nước mãnh liệt mà còn có giá trị như một tuyên ngôn về độc lập, khẳng định vị thế của dân tộc Việt Nam trước kẻ thù.

Câu 6 trang 18 sgk Ngữ văn 10 tập 2

Liên hệ với những hiểu biết ở phần Kiến thức ngữ văn và văn bản Nguyễn Trãi – Cuộc đời và sự nghiệp, hãy xác định:

a) Ý nghĩa của tác phẩm Đại cáo bình Ngô đối với thời đại Nguyễn Trãi.

Bình Ngô đại cáo có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thời đại Nguyễn Trãi. Sau khi kháng chiến chống quân Minh giành thắng lợi, bản cáo được công bố vào đầu năm 1428 như một lời tuyên bố chính thức về nền độc lập của nước Đại Việt.

Tác phẩm vừa là bản tổng kết cuộc kháng chiến đầy gian khổ nhưng vinh quang, vừa là lời khẳng định chủ quyền quốc gia, đánh dấu một thời kỳ hòa bình mới dưới triều Lê.

b) Vì sao Đại cáo bình Ngô được coi là “Bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai” của dân tộc?

Bình Ngô đại cáo được xem là Bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai vì nó hội tụ đầy đủ nội dung của một tuyên ngôn:

  • Khẳng định chủ quyền dân tộc: Nguyễn Trãi nhấn mạnh nước Đại Việt có nền văn hiến, lãnh thổ, phong tục và lịch sử riêng, không phụ thuộc vào Trung Quốc.
  • Tuyên bố thắng lợi của nghĩa quân Lam Sơn: Tác phẩm ca ngợi những chiến công hiển hách, đánh đuổi quân Minh, giải phóng đất nước.
  • Đề cao hòa bình và sự thịnh vượng: Nguyễn Trãi không chỉ khẳng định chiến thắng mà còn hướng tới một tương lai thái bình, vững bền.

→ So với Nam quốc sơn hà của Lý Thường Kiệt – Bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên, Bình Ngô đại cáo mang tính hoàn thiện hơn, không chỉ tuyên bố chủ quyền mà còn tổng kết quá trình đấu tranh chính nghĩa của dân tộc.

Câu 7 trang 18 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2

Bình Ngô đại cáo không chỉ mang ý nghĩa lịch sử trong thời kỳ Lê Lợi kháng chiến mà còn chứa đựng những bài học sâu sắc cho mọi thời đại:

  • Bài học về lòng yêu nước và tinh thần tự tôn dân tộc: Nguyễn Trãi khẳng định rõ ràng chủ quyền Đại Việt, nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ đất nước của mỗi người dân.
  • Bài học về sức mạnh đoàn kết: Nhờ sự đồng lòng của toàn dân, nghĩa quân Lam Sơn mới có thể đánh bại quân Minh. Bài học này vẫn giữ nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước ngày nay.
  • Bài học về nhân nghĩa: Nguyễn Trãi đề cao tinh thần chính nghĩa, chiến đấu không chỉ vì thắng lợi mà còn vì cuộc sống bình yên của nhân dân. Điều này vẫn đúng trong thời đại hiện đại, khi đất nước cần phát triển bền vững, không chỉ bằng sức mạnh quân sự mà còn bằng lòng nhân ái và sự phát triển toàn diện.

→ Bình Ngô đại cáo không chỉ là áng văn chính luận xuất sắc mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.

Đại cáo Bình Ngô là bản tuyên ngôn hùng hồn về độc lập dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước và tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc. Tác phẩm không chỉ ca ngợi chiến thắng vinh quang của nghĩa quân Lam Sơn mà còn khẳng định chân lý chính nghĩa luôn chiến thắng. Để tìm hiểu sâu hơn về nội dung và nghệ thuật của bài cáo, hãy cùng soạn bài Đại cáo Bình Ngô Cánh diều.

Bài viết liên quan