Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 11 / Soạn bài Chí phèo lớp 11 Kết nối tri thức ngắn nhất sách mới

Soạn bài Chí phèo lớp 11 Kết nối tri thức ngắn nhất sách mới

Xuất bản: 21/03/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Với ngòi bút hiện thực sắc sảo, Nam Cao đã dựng lên hình tượng Chí Phèo – một con người lương thiện bị xã hội vùi dập đến mức tha hóa. Chí Phèo không chỉ phơi bày sự tàn nhẫn của chế độ phong kiến mà còn là tiếng kêu đầy xót xa cho những số phận bị đẩy đến bước đường cùng. Hãy cùng khám phá tác phẩm qua bài soạn văn Chí Phèo ngắn gọn dưới đây.

Trước khi đọc

Câu 1 trang 23 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Định kiến xã hội là những quan niệm, suy nghĩ cố hữu mang tính phiến diện, áp đặt của một cá nhân hay nhóm người đối với một vấn đề, một tầng lớp hoặc một cộng đồng nào đó. Những định kiến này thường không dựa trên sự thật khách quan mà bị chi phối bởi thói quen, truyền thống hoặc tư tưởng lỗi thời.

Ảnh hưởng của định kiến xã hội:

  • Đối với cá nhân: Định kiến có thể gây ra sự bất công, hạn chế cơ hội phát triển và làm tổn thương tinh thần của người bị áp đặt. Ví dụ, định kiến về giới tính có thể khiến phụ nữ bị coi thường trong công việc hoặc hạn chế cơ hội học tập.
  • Đối với cộng đồng: Định kiến có thể tạo ra sự phân biệt đối xử, chia rẽ xã hội và làm chậm sự phát triển của một quốc gia. Nếu không được thay đổi, nó có thể trở thành rào cản lớn đối với sự tiến bộ và công bằng xã hội.

Câu 2 trang 23 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Cách gọi ai đó là “Chí Phèo” thường mang hàm ý tiêu cực, nhằm đánh giá một người có tính cách hung hăng, cục cằn hoặc cách ứng xử ngang ngược, thích gây sự và không kiểm soát được hành vi của mình. Điều này bắt nguồn từ nhân vật Chí Phèo trong tác phẩm cùng tên của Nam Cao – một người bị xã hội vùi dập, trở nên tha hóa, mất kiểm soát và dùng rượu để giải tỏa bế tắc, thậm chí sẵn sàng chửi bới, gây hấn với mọi người xung quanh.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận Chí Phèo ở góc độ tiêu cực mà không xét đến hoàn cảnh đã đẩy anh ta vào con đường đó thì có phần phiến diện. Vì vậy, khi sử dụng cách gọi này, chúng ta cần cân nhắc để tránh áp đặt định kiến một cách vô căn cứ.

Đọc văn bản

Câu 1 Chú ý đến sự thay đổi linh hoạt của các điểm nhìn

Trong đoạn văn, điểm nhìn liên tục thay đổi để làm nổi bật sự đối lập giữa Chí Phèo và dân làng Vũ Đại:

Điểm nhìn của người kể chuyện:

“Hắn vừa đi vừa chửi … cả làng Vũ Đại.”

“Không ai lên tiếng cả … không ai biết …”

Điểm nhìn của dân làng Vũ Đại:

“Chắc nó trừ mình ra.”

Điểm nhìn bên ngoài (miêu tả khách quan hành động, phản ứng):

“Hắn vừa đi vừa chửi … Không ai lên tiếng cả.”

“Đã thế, hắn … không ai ra điều.”

“Phải đấy … không ai biết.”

Điểm nhìn bên trong (thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật):

“Tức thật … Tức chết đi được mất.”

“Mẹ kiếp … nông nỗi này.”

➡ Sự thay đổi điểm nhìn góp phần khắc họa rõ tâm trạng của Chí Phèo: vừa bực tức, vừa đau khổ khi bị cả làng xa lánh, đồng thời thể hiện sự sợ hãi, dè chừng của dân làng trước hắn.

Câu 2 Vì sao dân làng Vũ Đại e sợ Chí Phèo khi hắn trở về từ nhà tù?

Người dân trong làng cảm thấy sợ hãi khi Chí Phèo trở về vì:

Ngoại hình của hắn đã thay đổi hoàn toàn, trông dữ tợn và đáng sợ hơn:

“Nhìn như thằng săng đá.”

“Vẻ ngoài hung tợn: đầu trọc lốc, răng cạo trắng hớn, gương mặt đen sì với ánh mắt gườm gườm.”

“Ngực phanh trần, chi chít những hình xăm rồng, phượng và một ông tướng cầm chùy, cả hai cánh tay cũng vậy.”

soạn tác phẩm Chí Phèo Nam Cao

Câu 3 Người kể chuyện có chỉ sử dụng điểm nhìn của mình khi miêu tả cảnh Chí Phèo gây sự với người nhà bá Kiến không?

Người kể chuyện không hoàn toàn miêu tả cảnh Chí Phèo gây sự chỉ từ điểm nhìn của mình. Trong đoạn văn, còn có sự đan xen điểm nhìn của nhân vật, thể hiện qua suy nghĩ của Chí Phèo: “Ôi! Cái gì thế này?”.

Câu 4 Những chi tiết thể hiện cách “ứng phó” của bá Kiến đối với Chí Phèo và người nhà

Đối với Chí Phèo:

Giả vờ thân thiện, mềm mỏng để xoa dịu:

“Anh Chí ơi! Sao anh lại làm ra thế? Về bao giờ thế?”

“Sao không vào tôi chơi? Đi vào nhà uống nước.”

Đối với người nhà:

Tỏ ra uy quyền, ra lệnh để giữ thể diện và kiểm soát tình hình:

Quát mấy bà vợ: “Các bà đi vào trong nhà; đàn bà chỉ biết lôi thôi, biết gì?”

Nháy mắt ra hiệu cho con trai, rồi quát: “Lí Cường đâu! Tội mày đáng chết. Không bảo người nhà đun nước mau lên.”

Câu 5 Những cảm giác và ấn tượng đánh dấu sự thay đổi bên trong Chí Phèo

Những dấu hiệu cho thấy sự chuyển biến trong tâm hồn Chí Phèo:

Khi mở mắt ra, hắn nhận thấy trời đã sáng từ lâu.

Ánh nắng bên ngoài rực rỡ, mặt trời chắc đã lên cao.

Tiếng chim ríu rít vang lên trong trẻo.

Một cảm giác bâng khuâng như vừa tỉnh dậy sau một cơn say triền miên.

Trong lòng chợt dấy lên một nỗi buồn mơ hồ, hắn khẽ rùng mình và cảm thấy sợ rượu.

Hắn nghe thấy tiếng chim hót vui vẻ, tiếng người đi chợ, lần đầu tiên nhận thức được sự sống xung quanh mình.

Câu 6 Điều ám ảnh Chí Phèo nhất khi nghĩ về cuộc đời mình

Khi nhìn về tương lai, điều khiến Chí Phèo day dứt nhất chính là nỗi cô đơn, sự lạc lõng và viễn cảnh về một tuổi già hiu quạnh không ai bên cạnh.

Câu 7 Lòng trắc ẩn của Thị Nở dành cho Chí Phèo thể hiện qua những suy nghĩ và hành động nào?

Sự quan tâm và thương cảm của Thị Nở dành cho Chí Phèo được thể hiện qua:

Suy nghĩ:

“Cái thằng liều lĩnh ấy kể ra cũng đáng thương, còn gì khổ sở hơn việc đau ốm mà nằm co quắp một mình.”

“Giá mà đêm qua không có mình, chắc hắn đã chết.”

“Bỏ hắn lúc này thì cũng bạc, dù sao cũng đã ăn nằm với nhau như vợ chồng.”

Hành động:

Nghĩ đến việc phải giúp Chí Phèo ăn uống để lấy lại sức.

Chu đáo nấu một bát cháo hành mang sang cho hắn.

Câu 8 Điểm nhìn của người kể chuyện khi miêu tả cảm xúc của Chí Phèo lúc đón nhận bát cháo hành

Người kể chuyện sử dụng điểm nhìn bên trong để thể hiện nội tâm của Chí Phèo khi nhận bát cháo hành từ Thị Nở:

Hắn cảm thấy bất ngờ và bâng khuâng trước sự quan tâm ấy.

Trong lòng hắn dấy lên một cảm giác vừa vui mừng vừa chua xót, thậm chí có chút ăn năn.

Hắn chợt nhận ra rằng có những người suốt đời không biết đến cháo hành, và cũng không hiểu được sự ấm áp của tình người.

Câu 9 Thái độ của người kể chuyện đối với Chí Phèo thể hiện qua lời kể và điểm nhìn

Người kể chuyện thể hiện sự cảm thông sâu sắc với số phận bi thảm của Chí Phèo.

Giọng điệu có phần xót xa, thương cảm cho một con người từng lương thiện nhưng bị xã hội đẩy vào con đường lưu manh hóa.

Khi Chí Phèo nhận ra hương vị của cháo hành, người kể chuyện như muốn khẳng định khát vọng hoàn lương trong hắn vẫn còn đó.

Câu 10 Những lý do bà cô Thị Nở ngăn cấm cháu mình đến với Chí Phèo có hợp lý không?

Bà cô Thị Nở kiên quyết không cho cháu mình qua lại với Chí Phèo vì:

Cho rằng điều đó làm ô nhục gia đình, tổ tiên.

Cảm thấy chua xót và phẫn uất, trút mọi bực tức lên cháu gái.

Xem cháu mình là “đĩ” vì dám qua lại với một kẻ như Chí Phèo.

Nghĩ rằng ngoài ba mươi tuổi rồi thì còn lấy chồng làm gì.

Coi Chí Phèo là tên lưu manh, chuyên rạch mặt ăn vạ, không xứng đáng với cháu mình.

Câu 11 Vì sao Chí Phèo bị ám ảnh bởi hơi cháo hành?

Chí Phèo không thể quên được hơi cháo hành vì:

Thị Nở, người duy nhất từng quan tâm đến hắn, đã từ chối hắn sau khi nghe lời bà cô.

Hắn vừa khao khát một cuộc sống lương thiện vừa đau đớn nhận ra rằng mình đã bị xã hội ruồng bỏ.

Hơi cháo hành chính là hương vị của tình thương, của sự ấm áp, nhưng cũng là thứ nhắc hắn nhớ đến sự tuyệt vọng và cô độc.

Hắn nhớ Thị Nở nhưng cũng oán hận vì thị đã quay lưng với mình.

Câu 12 Chí Phèo tìm đến nhà Bá Kiến có phải chỉ vì say?

Không hẳn! Dù người kể chuyện ban đầu nhận xét rằng Chí Phèo đã say, nhưng thực chất:

Hắn tìm đến Bá Kiến vì căm hận – Bá Kiến chính là người đã đẩy hắn vào tù, biến hắn từ một người nông dân lương thiện thành “con quỷ dữ” của làng Vũ Đại.

Nếu không bị xã hội chà đạp, nếu không bị Bá Kiến lợi dụng và biến thành công cụ, có lẽ hắn đã có một cuộc đời khác.

Sự từ chối của Thị Nở chính là giọt nước tràn ly, khiến hắn nhận ra rằng mình không còn đường quay lại làm người lương thiện.

Câu 13 Đây có phải là lời của một kẻ say không?

“Tao không đến xin năm hào.”

“Tao đã bảo tao không đòi tiền.”

“Tao muốn làm người lương thiện.”

“Ai cho tao lương thiện? Làm thế nào cho mất được những vết mảnh chai trên mặt này? Tao không thể là người lương thiện nữa. Biết không! Chỉ có một cách… biết không! Chỉ còn một cách là… cái này! Biết không!…”

Chí Phèo không đòi tiền, cũng không gây sự – hắn chỉ đang đi tìm lại quyền được làm người, thứ mà xã hội đã cướp mất.

Câu hỏi “Ai cho tao lương thiện?” chính là nỗi đau tận cùng, khi hắn nhận ra rằng không còn đường để quay đầu.

Giết Bá Kiến, và tự kết liễu đời mình, với hắn, có lẽ là cách duy nhất để thoát khỏi bi kịch.

Câu 14 Người kể chuyện có bày tỏ quan điểm hay đánh giá gì về những sự việc xảy ra ở làng Vũ Đại không?

Người kể chuyện không trực tiếp đưa ra lời bình luận hay đánh giá nào về sự việc xảy ra ở làng Vũ Đại.

Toàn bộ câu chuyện được kể theo lối khách quan, để cho người đọc tự cảm nhận, suy ngẫm về số phận của Chí Phèo.

Tuy nhiên, thái độ cảm thông và xót xa dành cho nhân vật vẫn được thể hiện qua cách miêu tả diễn biến tâm lý và hành động của Chí Phèo.

Câu 15 Ý nghĩa của hình ảnh cái lò gạch cũ

1. Ý nghĩa tả thực:

Cái lò gạch cũ là địa điểm có thật, nơi Chí Phèo bị mẹ ruột bỏ rơi ngay từ lúc mới sinh.

Nó là hình ảnh của một lò nung gạch bị bỏ hoang, không còn giá trị sử dụng.

2. Ý nghĩa biểu tượng:

Biểu tượng của vòng luẩn quẩn bi kịch

Chí Phèo sinh ra từ cái lò gạch hoang và cũng chết đi trong một bi kịch vô lối, không lối thoát.

Cuộc đời hắn bắt đầu trong cô độc và kết thúc trong sự tuyệt vọng, giống như cái lò gạch cũ bị bỏ quên, không ai ngó ngàng.

Biểu tượng cho số phận những con người bị xã hội chà đạp

Lò gạch cũ cũng giống như những kiếp người nghèo khổ bị vứt bỏ, bị xã hội ruồng rẫy.

Bi kịch của Chí Phèo không phải của riêng hắn, mà còn là bi kịch của bao con người thấp hèn trong xã hội phong kiến.

Sau khi đọc

Câu 1 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Tóm tắt theo trình tự thời gian:

Chí Phèo sinh ra trong cảnh bơ vơ, không cha không mẹ, bị bỏ rơi bên lò gạch cũ và được dân làng Vũ Đại truyền tay nhau nuôi dưỡng. Khi lớn lên, Chí trở thành một anh canh điền khỏe mạnh, hiền lành, làm thuê cho Bá Kiến. Tuy nhiên, do bị Bá Kiến ghen tuông, Chí bị đẩy vào tù oan.

Sau bảy, tám năm, Chí Phèo ra tù và từ một người lương thiện, hắn biến thành một kẻ lưu manh, chuyên rạch mặt ăn vạ, say xỉn và gieo rắc nỗi sợ hãi cho cả làng. Không ai trong làng thừa nhận Chí, và hắn dần dần trở thành tay sai của Bá Kiến để đổi lấy rượu uống.

Cuộc đời Chí Phèo thay đổi khi hắn gặp Thị Nở. Những cử chỉ quan tâm và bát cháo hành của Thị khơi dậy trong Chí khát vọng hoàn lương, ước muốn trở lại làm người lương thiện. Tuy nhiên, khi Thị Nở định bụng gắn bó với Chí thì bà cô Thị ngăn cản, khinh bỉ và cấm Thị đến với hắn.

Bị cự tuyệt, Chí Phèo rơi vào tuyệt vọng, từ mong muốn giết chết bà cô của Thị, hắn lại hướng đến Bá Kiến – kẻ đã hủy hoại cuộc đời mình. Trong cơn say, Chí Phèo đến nhà Bá Kiến, đòi quyền được làm người, rồi đâm chết Bá Kiến. Cuối cùng, Chí Phèo tự kết liễu đời mình trong bi kịch cùng cực.

Soạn văn Chí Phèo KNTT

Câu 2 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Phân loại điểm nhìn:

Điểm nhìn của người kể chuyện:

“Hắn vừa đi vừa chửi … cả làng Vũ Đại”

“Không ai lên tiếng cả … không ai biết …”

Điểm nhìn của dân làng Vũ Đại:

“Chắc nó trừ mình ra”

Điểm nhìn bên ngoài:

“Hắn vừa đi vừa chửi … Không ai lên tiếng cả”

“Đã thế, hắn … không ai ra điều”

“Phải đấy … không ai biết.”

Điểm nhìn bên trong:

“Tức thật … Tức chết đi được mất”

“Mẹ kiếp … nông nỗi này.”

Nhận xét về sự dịch chuyển điểm nhìn:

Nam Cao đã sử dụng linh hoạt và luân phiên giữa các điểm nhìn để làm nổi bật hoàn cảnh và tâm lý nhân vật:

  • Điểm nhìn bên ngoài giúp tái hiện cảnh Chí Phèo xuất hiện với dáng vẻ say khướt, vừa đi vừa chửi.
  • Điểm nhìn bên trong cho thấy những bức xúc, đau khổ, tuyệt vọng bị dồn nén trong hắn.
  • Điểm nhìn của dân làng thể hiện thái độ e dè, sợ hãi của những người xung quanh trước hình ảnh một kẻ lưu manh đáng sợ.
  • Điểm nhìn của người kể chuyện giúp kết nối, định hướng và dẫn dắt câu chuyện.
  • Sự dịch chuyển linh hoạt giữa các điểm nhìn giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về nhân vật và bối cảnh, tạo nên chiều sâu tâm lý, làm rõ bi kịch của Chí Phèo.

Câu 3 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1 

1. Diễn biến tâm trạng của Chí Phèo:

Sự tỉnh táo sau cơn say dài:

  • Lần đầu tiên Chí Phèo thực sự “tỉnh” sau những ngày chìm trong men rượu.
  • Nhận thức rõ hơn về không gian xung quanh, cảm thấy bâng khuâng, miệng đắng, lòng buồn.
  • Sợ rượu – dấu hiệu rõ ràng nhất của sự thức tỉnh.
  • Bất chợt lắng nghe âm thanh cuộc sống và nhận ra sự cô độc của mình.

Khao khát làm người lương thiện:

  • Những ước mơ giản dị thuở trước bỗng sống lại.
  • Xúc động khi nhận bát cháo hành, lần đầu tiên được quan tâm.
  • Khát vọng hoàn lương trỗi dậy, mong muốn có một mái ấm với Thị Nở.

2. Nhân tố quyết định quá trình hồi sinh nhân tính của Chí Phèo:

  • Bát cháo hành là biểu tượng của tình yêu thương chân thành.
  • Mang đến niềm hạnh phúc, giúp Chí Phèo khao khát hòa nhập với xã hội.

Câu 4 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Tâm lý & hành động:

  • Chí Phèo sững sờ, ngẩn ngơ, nhận ra mình bị cự tuyệt quyền làm người.
  • Tuyệt vọng khi tình yêu tan vỡ, hắn tìm đến rượu nhưng càng uống càng tỉnh, cô độc hơn bao giờ hết.
  • Tức giận, hắn định giết Thị Nở và bà cô nhưng lại đi thẳng đến nhà Bá Kiến, đâm chết lão rồi tự sát.

Người kể chuyện có đưa ra nhận định đáng tin cậy không?

  • Không trực tiếp bình luận nhưng khắc họa chân thực diễn biến tâm lý Chí Phèo.
  • Hành động giết Bá Kiến không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả tất yếu của bi kịch bị xã hội chối bỏ.

Câu 5 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Đối với Chí Phèo:

  • Xót thương, cảm thông cho bi kịch bị tước đoạt quyền làm người.
  • Đau đớn, phẫn uất khi Chí khao khát lương thiện nhưng bị từ chối.

Đối với Thị Nở:

  • Tuy xấu xí nhưng là tia hy vọng duy nhất của Chí Phèo.
  • Quyết định rời bỏ Chí khiến hắn rơi vào tuyệt vọng tột cùng.

Đối với xã hội:

  • Lên án Bá Kiến và giai cấp thống trị đã đẩy người lương thiện thành “quỷ dữ”.
  • Phê phán định kiến xã hội đã cự tuyệt Chí Phèo.

=> Nam Cao không chỉ kể chuyện mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về số phận người nông dân trong xã hội cũ.

Câu 6 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Điểm nhìn:

  • Xen kẽ giữa người kể chuyện và dân làng Vũ Đại, giúp khắc họa rõ phản ứng của cộng đồng.

Giọng điệu:

  • Tự nhiên, sinh động, mang tính khẩu ngữ, phản ánh đời sống chân thực.
  • Kết hợp nhiều giọng điệu khác nhau, tạo nên sự đa thanh trong trần thuật.

Ý nghĩa cái chết của Chí Phèo:

  • Là hành động phản kháng mạnh mẽ của người nông dân trước kẻ áp bức.
  • Tố cáo xã hội phong kiến tàn bạo đã đẩy con người vào bước đường cùng, không lối thoát.
  • Thể hiện hiện thực khắc nghiệt: Xung đột giai cấp không thể xoa dịu mà chỉ có thể giải quyết bằng hành động quyết liệt.

Câu 7 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Đoạn kết “Vợ nhặt” (Kim Lân):

  • Tràng nhìn thấy hình ảnh đoàn người đói và lá cờ đỏ, gợi mở về một tương lai tươi sáng.
  • Gợi ý con đường cách mạng như một lối thoát khỏi nghèo đói, bế tắc.

Đoạn kết “Chí Phèo” (Nam Cao):

  • Cái chết của Chí Phèo & Bá Kiến, hình ảnh cái lò gạch cũ và suy nghĩ của Thị Nở về đứa con chưa ra đời.
  • Gợi lên bi kịch lặp lại, cái vòng luẩn quẩn của xã hội bất công vẫn tiếp diễn.

So sánh:

Giống nhau:

  • Cả hai truyện đều khép lại bằng một viễn cảnh mới và mang đậm tính nhân đạo.

Khác nhau:

  • “Vợ nhặt” hướng đến hy vọng, giải thoát bằng cách mạng.
  • “Chí Phèo” kết thúc bi kịch, bế tắc, phản ánh hiện thực đau thương của người nông dân.

=> Kim Lân gieo hy vọng, còn Nam Cao để lại nỗi ám ảnh về hiện thực đầy rẫy bất công.

Câu 8 trang 35 SGK Ngữ văn 11 Tập 1

Người kể chuyện:

  • Sử dụng ngôi thứ ba, là người kể chuyện toàn tri, có thể thấu hiểu và diễn tả cả thế giới nội tâm của nhân vật.

Điểm nhìn:

  • Linh hoạt, luân chuyển giữa:
  • Người kể chuyện và nhân vật (Chí Phèo, dân làng Vũ Đại).
  • Điểm nhìn bên ngoài (miêu tả hành động, cảnh vật) và bên trong (diễn biến tâm lý).

Lời trần thuật:

  • Tự nhiên, phóng túng nhưng vẫn chặt chẽ, tạo sự hấp dẫn.
  • Không theo trình tự thời gian tuyến tính, đan xen hồi tưởng, liên tưởng, giúp câu chuyện sống động, chân thực.

Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về chi tiết bát cháo hành của thị Nở trong truyện ngắn Chí Phèo.

Chi tiết bát cháo hành trong truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Bát cháo hành không chỉ là một món ăn bình thường mà còn là biểu tượng của sự quan tâm, tình người, và sự ấm áp mà Thị Nở dành cho Chí Phèo. Đây là lần đầu tiên trong cuộc đời, Chí Phèo được một người đối xử chân thành, không kỳ thị hay xa lánh. Bát cháo hành đã đánh thức phần lương thiện còn sót lại trong con người Chí Phèo, khiến hắn khao khát được làm lại cuộc đời. Tuy nhiên, hiện thực phũ phàng khi Thị Nở từ chối khiến Chí Phèo tuyệt vọng và dẫn đến bi kịch. Chi tiết này vừa thể hiện niềm hy vọng mong manh vừa tố cáo xã hội bất công đã tước đi cơ hội hoàn lương của những con người bị gạt ra bên lề.

Thông qua nhân vật Chí Phèo, tác giả đã lên án sự tàn bạo của giai cấp thống trị, đồng thời bày tỏ niềm xót thương đối với những con người cùng khổ. Soạn bài Chí Phèo giúp ta hiểu sâu hơn về giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm, cũng như tài năng nghệ thuật của Nam Cao.

Bài viết liên quan