Trang chủ / Soạn văn / Soạn văn 10 / Soạn bài Bình ngô đại cáo lớp 10 KNTT ngắn gọn và hay nhất

Soạn bài Bình ngô đại cáo lớp 10 KNTT ngắn gọn và hay nhất

Xuất bản: 05/04/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Trong chương trình Ngữ văn lớp 10, chúng ta sẽ được tiếp cận với một tác phẩm văn học trung đại vô cùng quan trọng, đó chính là ‘Bình Ngô đại cáo’ của Nguyễn Trãi. Bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng soạn bài Bình ngô đại cáo lớp 10 sách Kết nối tri thức để hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm này.

Trước khi đọc

Câu 1 trang 11 sgk Ngữ văn lớp 10 KNTT

Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi được đánh giá là một áng văn hùng tráng, có giá trị vượt thời đại.

Tác phẩm, viết bằng chữ Hán với lối văn ngôn, được Nguyễn Trãi soạn thảo vào mùa xuân năm 1428, thay mặt Bình Định Vương Lê Lợi để tuyên bố chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống quân Minh, đồng thời khẳng định nền độc lập của Đại Việt. Đây được xem là Bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của nước ta, sau Nam quốc sơn hà.

Câu 2 trang 11 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2 – KNTT

Hoàn cảnh ra đời: Tác phẩm ra đời trong bối cảnh đất nước vừa giành lại độc lập sau cuộc kháng chiến chống quân Minh, đánh dấu sự kết thúc của ách đô hộ kéo dài nhiều năm.

Đặc điểm nổi bật:

  • Khẳng định chủ quyền lãnh thổ và nền độc lập của Đại Việt.
  • Tuyên bố chiến thắng vang dội của nghĩa quân Lam Sơn trước quân xâm lược.
  • Nêu cao tinh thần quyết tâm bảo vệ, xây dựng đất nước và duy trì nền hòa bình lâu dài.

Đọc văn bản

Câu 1. Chú ý tư tưởng thực thi nhân nghĩa xuyên suốt tác phẩm.

Tư tưởng nhân nghĩa được đề cao trong suốt Bình Ngô đại cáo, nhấn mạnh mục tiêu hàng đầu là mang lại cuộc sống yên bình cho nhân dân và loại bỏ kẻ bạo tàn:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân

Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”

Câu 2. “Chủ quyền quốc gia” được thể hiện ở những phương diện cơ bản nào?

Nguyễn Trãi đã khẳng định nền độc lập của dân tộc qua các yếu tố:

+ Văn hiến: “Vốn xưng nền văn hiến đã lâu” → Khẳng định nền văn hiến lâu đời của Đại Việt.

+ Lãnh thổ: “Núi sông bờ cõi đã chia” → Xác định ranh giới lãnh thổ rõ ràng giữa Đại Việt và phương Bắc.

+ Phong tục: “Phong tục Bắc Nam cũng khác” → Nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa giữa hai nước.

+ Lịch sử: “Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lập / Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương” → Thể hiện quá trình dựng nước, giữ nước của các triều đại Việt Nam.

+Con người: “Song hào kiệt đời nào cũng có” → Tôn vinh những anh hùng dân tộc luôn xuất hiện để bảo vệ đất nước.

Soạn bài Bình ngô đại cáo lớp 10 Kết nối tri thức: Đọc văn bản

Câu 3. Tâm trạng phẫn uất của tác giả trước tội ác của kẻ thù được thể hiện như thế nào?

Nguyễn Trãi đã dùng những lời lẽ mạnh mẽ để tố cáo tội ác dã man của quân Minh và sự thống khổ mà nhân dân phải gánh chịu:

+ Gọi kẻ thù bằng những danh từ mang tính lên án mạnh mẽ: “quân cuồng Minh”, “bọn gian tà”.

+ Lên án hành động tàn bạo của giặc: “nướng dân đen”, “vùi con đỏ”, “dối trời lừa dân”, “gây binh kết oán”.

+ Miêu tả nỗi thống khổ của nhân dân: “Người bị ép xuống biển dòng lưng mò ngọc, kẻ bị đem vào núi đãi cát tìm vàng”.

Câu 4. Chú ý giọng văn đầy cảm xúc của tác giả khi nói về những nỗi cực khổ mà nhân dân ta phải chịu đựng.

Giọng điệu trong đoạn văn tố cáo tội ác quân Minh mang đầy sự phẫn uất, căm giận trước nỗi đau mà dân tộc phải chịu đựng.

Cách diễn đạt mạnh mẽ, dồn dập, kết hợp với hình ảnh bi thương đã thể hiện tâm trạng đau xót và sự tức giận tột cùng của tác giả.

Câu 5. Chủ tướng Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn đã có suy nghĩ và hành động gì trước tội ác của giặc Minh?

Trước sự tàn bạo của giặc, chủ tướng Lê Lợi phẫn uất và đau đớn, nuôi chí lớn báo thù rửa hận:

“Ngẫm thù lớn há đội trời chung

Căm giặc nước thề không cùng sống

Đau lòng nhức óc, chốc đà mười mấy năm trời

Nếm mật nằm gai, há phải một hai sớm tối”

Từ sự căm phẫn đó, ông quyết chí đứng lên khởi nghĩa, tập hợp lực lượng đánh đuổi quân xâm lược.

Câu 6. Những khó khăn gì của nghĩa quân Lam Sơn buổi đầu dấy binh  được chú ý nhấn mạnh?

Lực lượng nghĩa quân yếu thế trước kẻ địch hùng mạnh:

“Vừa khi cờ nghĩa dấy lên

Chính lúc quân thù đương mạnh”

Thiếu nhân tài, thiếu người giúp sức:

“Tuấn kiệt như sao buổi sớm

Nhân tài như lá mùa thu

Việc bôn tẩu thiếu kẻ đỡ đần

Nơi duy ác hiếm người bàn bạc”

Mọi mặt đều khó khăn, từ quân số, vũ khí, đến chiến lược.

Câu 7. Tinh thần đồng cam cộng khổ của tướng sĩ được thể hiện qua những chi tiết, hình ảnh nào?

Nghĩa quân Lam Sơn đồng lòng, chung sức, cùng nhau vượt qua gian khó:

“Nhân dân bốn cõi một nhà, dựng cần trúc ngọn cờ phất phới

Tướng sĩ một lòng phụ tử, hoà nước sông chén rượu ngọt ngào”

Chiến thuật linh hoạt, lấy ít địch nhiều:

“Thế trận xuất kì, lấy yếu chống mạnh

Dùng quân mai phục, lấy ít địch nhiều”

→ Sự đoàn kết và ý chí bền bỉ chính là chìa khóa giúp nghĩa quân vượt qua khó khăn và giành chiến thắng.

Câu 8. Ý nghĩa câu văn “ Đem đại nghĩa…thay cường bạo” có mối liên hệ như thế nào với chủ trương “ Mưu phạt tâm công” và tư tưởng nhân nghĩa.

Câu văn này thể hiện sự thống nhất giữa tư tưởng nhân nghĩa và chiến lược “Mưu phạt tâm công” trong nghệ thuật quân sự của nghĩa quân Lam Sơn.

+ “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn / Lấy chí nhân để thay cường bạo” → Nghĩa quân không chỉ dựa vào sức mạnh vũ lực mà còn dùng đạo lý chính nghĩa để tiêu diệt cái ác, cảm hóa kẻ thù.

+ “Mưu phạt tâm công” (dùng mưu để đánh, đánh vào lòng người) → Đánh giặc bằng trí tuệ, bằng chính nghĩa, nhằm thuyết phục và làm lung lay tinh thần đối phương.

Câu 9. Hành động lật lọng, bội ước của kẻ thù sẽ dẫn đến kết cục như thế nào?

Những kẻ phản bội, lật lọng sẽ nhận lấy hậu quả nghiêm trọng, bị trừng phạt và mang tiếng nhục muôn đời:

“Giữ ý kiến một người, gieo vạ cho bao nhiêu kẻ khác

Tham công danh một lúc, để cười cho tất cả thế gian”

→ Hành động tham lam, ích kỷ của kẻ thù khiến chúng rơi vào con đường diệt vong, trở thành trò cười trong lịch sử.

Câu 10. Chú ý các chi tiết, hình ảnh thể hiện tinh thần và khí thế chiến thắng hào hùng của nghĩa quân.

Khí thế sục sôi, mạnh mẽ của nghĩa quân Lam Sơn được thể hiện qua hàng loạt trận đánh vang dội:

“Ngày mười tám, trận Chi Lăng, Liễu Thăng thất thế

Ngày hai mươi, trận Mã An, Liễu Thăng cụt đầu

Ngày hăm lăm, bá tước Lương Linh bại trận tử vong,

Ngày hăm tám, thượng thư Lí Khánh cùng kế tự vẫn…”

→ Chiến thắng liên tiếp, quân địch thảm bại, khẳng định sức mạnh của chính nghĩa.

Câu 11. Sự hèn nhát và cảnh thảm bại của kẻ thù được thể hiện qua các chi tiết cụ thể nào?

Kẻ thù thất bại ê chề, không còn đường thoát:

+ “Lê gối dâng tờ tạ tội” → Quỳ gối xin hàng.

+ “Trói tay để tự xin hàng” → Cam chịu đầu hàng.

+ “Thây chất đầy đường” – “Máu trôi đỏ nước” → Hình ảnh ghê rợn, thể hiện sự tàn lụi hoàn toàn của quân địch.

→ Cảnh tượng thê thảm này vừa cho thấy sức mạnh quân ta, vừa là bài học nhãn tiền cho những kẻ dám xâm lược Đại Việt.

Câu 12. Chú ý tư thế của người phát ngôn khi tuyên bố về thắng lợi của cuộc kháng chiến và về sự bắt đầu một thời kỳ mới của đất nước.

Người phát ngôn thể hiện tư thế tự tin, khẳng định sự vững chắc của nền độc lập:

“Kiền khôn bĩ rồi lại thái

Nhật nguyệt hối rồi lại minh”

→ Đất nước bước sang một giai đoạn mới: từ gian khổ đi đến phồn vinh, từ đêm tối bước ra ánh sáng.

→ Niềm tin vào tương lai tươi sáng, hòa bình và thịnh vượng của dân tộc.

Sau khi đọc

Câu 1 trang 21 Ngữ văn lớp 10 tập 2

Tác giả: Nguyễn Trãi viết Bình Ngô đại cáo theo lệnh của Lê Lợi.

Bối cảnh lịch sử: Khắc họa lại chiến thắng vẻ vang của nghĩa quân Lam Sơn trước quân Minh xâm lược.

Đối tượng hướng đến: Toàn thể nhân dân Đại Việt.

Mục đích: Công bố rộng rãi về việc đánh bại giặc Ngô, khẳng định nền độc lập của dân tộc.

Sau khi đọc

Câu 2 trang 21 sgk Văn lớp 10 tập 2 – KNTT

Luận đề chính nghĩa trong Bình Ngô đại cáo thể hiện qua tư tưởng “yên dân” và khẳng định chủ quyền đất nước.

Trong khởi nghĩa Lam Sơn, chính nghĩa được thể hiện qua việc: tố cáo tội ác của giặc Minh, nhấn mạnh cuộc khởi nghĩa là vì nhân dân, đề cao tinh thần đoàn kết dân tộc và khẳng định chiến thắng vẻ vang.

Câu 3 trang 21 Ngữ văn 10 tập 2 – KNTT

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”

→ Nhấn mạnh trọng tâm của tư tưởng nhân nghĩa: bảo vệ cuộc sống yên bình cho nhân dân.

Câu 4 trang 21 Ngữ văn lớp 10 Kết nối tri thức

(2): Lên án mạnh mẽ những tội ác mà kẻ thù gây ra.

(3): Thể hiện nỗi lòng của chủ tướng trước cảnh nước mất nhà tan và những khó khăn khi khởi nghĩa.

(4): Sự thất bại thảm hại của quân xâm lược và chiến thắng vang dội của nghĩa quân.

(5): Tuyên bố nền độc lập của dân tộc, rút ra bài học sâu sắc từ lịch sử.

Câu 5 trang 21 sgk Ngữ văn 10 tập 2 – Kết nối tri thức

Tác giả xây dựng lập luận chặt chẽ, logic, các phần trong bài có mối liên hệ mật thiết với nhau. Phần đầu đặt nền tảng lý luận, nhấn mạnh tư tưởng nhân nghĩa và khẳng định chân lý về độc lập, tự chủ. Phần giữa là minh chứng thực tiễn với bản cáo trạng về tội ác của quân Minh và chiến công lẫy lừng của nghĩa quân Lam Sơn. Cuối cùng, phần kết thúc thể hiện niềm tin vào tương lai, khát vọng xây dựng một đất nước vững mạnh, thịnh trị.

Câu 6 trang 21 môn Ngữ văn lớp 10 tập 2

Yếu tố biểu cảm trong tác phẩm

+ Thái độ căm phẫn trước tội ác của giặc Minh:

“Độc ác thay, trúc Nam Sơn không ghi hết tội

Dơ bẩn thay, nước Đông Hải không rửa sạch mùi

Lẽ nào trời đất dung tha

Ai bảo thần nhân chịu được?”

→ Bằng những hình ảnh mang tính cường điệu, tác giả khắc họa sâu sắc sự tàn bạo của giặc Minh, thể hiện nỗi căm giận tột cùng.

+ Tấm lòng của vị chủ tướng:

“Ngẫm thù lớn há đội trời chung

Căm giặc nước thề không cùng sống

Đau lòng nhức óc, chốc đà mười mấy năm trời

Nếm mật nằm gai, há phải một hai sớm tối”

→ Nguyễn Trãi diễn tả nỗi đau, sự quyết tâm trả thù và kiên trì đấu tranh của chủ tướng Lê Lợi, thể hiện tinh thần bất khuất, ý chí quật cường của nghĩa quân Lam Sơn.

Câu 7 trang 21 sgk Ngữ văn lớp 10 tập 2 – KNTT

Bình Ngô đại cáo được xem là một “áng thiên cổ hùng văn” – tác phẩm có giá trị muôn đời.

Những yếu tố làm nên giá trị bất hủ của tác phẩm:

+ Nhan đề mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng, thể hiện tầm vóc của một bản tuyên ngôn.

+ Dung lượng lớn, kết cấu rõ ràng, gồm bốn phần với nội dung chặt chẽ.

Tư tưởng xuyên suốt tác phẩm: Đề cao tinh thần nhân nghĩa, khẳng định chủ quyền dân tộc, tố cáo tội ác kẻ thù, thuật lại cuộc khởi nghĩa, ca ngợi chiến công của nghĩa quân, tuyên bố nền độc lập và rút ra bài học lịch sử.

Cách lập luận sắc bén, luận điểm thuyết phục, giọng văn hùng hồn, mạnh mẽ, thể hiện khí thế hào hùng của dân tộc.

Câu 8 trang 21 Sách Ngữ văn lớp 10 – KNTT

Tác phẩm mang ý nghĩa như một bản tuyên ngôn độc lập, đánh dấu mốc quan trọng trong lịch sử nước nhà. Nó khẳng định nền độc lập của Đại Việt sau chiến thắng giặc Minh, mở ra thời kỳ hòa bình, thịnh vượng.

Bình Ngô đại cáo có giá trị sâu sắc trong tiến trình lịch sử văn học dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và lòng tự hào dân tộc của người Việt qua mọi thời đại.

Kết nối đọc – viết

Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi đã thể hiện sâu sắc tinh thần độc lập và ý thức về chủ quyền dân tộc của Đại Việt. Ngay từ đầu tác phẩm, ông khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, có cương vực lãnh thổ rõ ràng, phong tục tập quán riêng biệt và triều đại nối tiếp vững bền. Điều này không chỉ là lời khẳng định chủ quyền mà còn là một tuyên ngôn đanh thép về sự tồn tại độc lập của dân tộc ta trước kẻ thù xâm lược. Tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh được thể hiện mạnh mẽ qua việc vạch trần tội ác của giặc Minh, đồng thời ca ngợi chiến thắng vinh quang của nghĩa quân Lam Sơn. Tác phẩm không chỉ là bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm bảo vệ đất nước cho muôn đời sau.

Hy vọng với hướng dẫn soạn bài Bình Ngô đại cáo lớp 10 chi tiết trên, các em sẽ nắm vững giá trị lịch sử, tư tưởng nhân nghĩa và nghệ thuật văn chương xuất sắc của áng “thiên cổ hùng văn” này, từ đó thêm trân trọng di sản văn học dân tộc.

Bài viết liên quan