Đề thi cuối kỳ 1 Ngữ Văn 11 năm nay có gì mới? Cấu trúc đề thi, những dạng câu hỏi quan trọng và xu hướng ra đề sẽ thay đổi ra sao? Cùng khám phá ngay để nắm bắt chiến lược ôn tập hiệu quả, giúp bạn tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới.
Tổng quan về đề thi cuối kì 1 Ngữ Văn 11
Phần này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về mục tiêu đánh giá và phạm vi kiến thức thường xuất hiện trong đề thi cuối kì 1 môn Ngữ Văn lớp 11.
Mục tiêu đánh giá
Đề thi cuối kì 1 môn Ngữ Văn lớp 11 thường hướng đến việc đánh giá các năng lực sau của học sinh:
- Kiến thức: Mức độ nắm vững kiến thức về các tác phẩm văn học (thơ, truyện, kịch), các thể loại văn học, các phương thức biểu đạt, các thao tác lập luận và kiến thức tiếng Việt cơ bản.
Kỹ năng:
- Đọc hiểu: Khả năng đọc hiểu văn bản (văn bản văn học và văn bản nghị luận), nhận diện các yếu tố nội dung và hình thức, rút ra thông điệp và ý nghĩa của văn bản.
- Viết: Khả năng viết bài nghị luận xã hội và nghị luận văn học mạch lạc, có luận điểm rõ ràng, dẫn chứng thuyết phục và sử dụng ngôn ngữ chính xác, giàu hình ảnh.
- Phân tích và cảm thụ văn học: Khả năng phân tích các yếu tố nghệ thuật, nội dung, ý nghĩa của tác phẩm văn học, đồng thời thể hiện sự cảm thụ cá nhân đối với vẻ đẹp của văn chương.
Phạm vi kiến thức
Phạm vi kiến thức trong đề thi thường tập trung vào các nội dung đã được học trong học kì 1, bao gồm:
- Văn học: Các tác phẩm văn học trong chương trình học, có thể là văn học trung đại, văn học hiện đại Việt Nam và văn học nước ngoài.
- Tiếng Việt: Các kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, phong cách ngôn ngữ, các biện pháp tu từ đã được học.
- Nghị luận xã hội: Các vấn đề xã hội mang tính thời sự, gần gũi với đời sống học sinh.
- Nghị luận văn học: Các vấn đề liên quan đến nội dung, nghệ thuật, ý nghĩa của các tác phẩm văn học đã học.
Các dạng câu hỏi thường gặp
Phần này sẽ liệt kê và mô tả chi tiết hơn về các dạng câu hỏi mà bạn có thể gặp trong đề thi cuối kì 1 môn Ngữ Văn lớp 11.
Câu hỏi trắc nghiệm
Dạng câu hỏi này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu, kiểm tra kiến thức cơ bản về tác giả, tác phẩm, các khái niệm văn học và tiếng Việt.
Các dạng câu hỏi trắc nghiệm thường gặp:
- Chọn đáp án đúng nhất.
- Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
- Nối các ý tương ứng.
Câu hỏi tự luận
Đây là dạng câu hỏi chủ yếu trong phần làm văn và một số câu hỏi vận dụng, phân tích trong phần đọc hiểu, đòi hỏi học sinh phải trình bày ý kiến của mình một cách chi tiết và có hệ thống.
Các dạng câu hỏi tự luận thường gặp:
- Giải thích một nhận định.
- Phân tích một vấn đề.
- Bày tỏ quan điểm cá nhân.
- So sánh, đối chiếu.
Luyện tập 5 mẫu đề thi Ngữ Văn 11 cuối kỳ 1 mới nhất
ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 1
(Thời gian làm bài: 90 phút)
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau:
“Trong kỷ nguyên số hóa, khi mà trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng len lỏi vào mọi ngóc ngách của cuộc sống, từ công việc, học tập đến giải trí, chúng ta không khỏi đặt ra câu hỏi về vai trò thực sự của con người. Liệu AI có thay thế hoàn toàn con người trong tương lai? Hay chúng ta sẽ tìm ra cách cộng tác hiệu quả với những cỗ máy thông minh này?
Một mặt, AI mang đến những tiện ích không thể phủ nhận: tăng năng suất, giải quyết các vấn đề phức tạp, thậm chí tạo ra những hình thức nghệ thuật mới. Mặt khác, sự phát triển quá nhanh của AI cũng đặt ra những thách thức không nhỏ: nguy cơ mất việc làm, sự phụ thuộc vào công nghệ, và đặc biệt là những lo ngại về đạo đức và kiểm soát.
Vậy, chúng ta cần làm gì để thích ứng và phát triển trong bối cảnh này? Có lẽ, điều quan trọng nhất là trang bị cho mình những kỹ năng mà AI khó có thể thay thế: tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, và trên hết là những giá trị nhân văn sâu sắc.”
Câu hỏi:
- Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên. (0.5 điểm)
- Theo tác giả, sự phát triển của AI mang đến những tiện ích và thách thức nào? (1.0 điểm)
- Trong bối cảnh AI phát triển mạnh mẽ, tác giả cho rằng con người cần trang bị những kỹ năng gì để thích ứng và phát triển? (1.0 điểm)
- Anh/Chị có đồng tình với quan điểm “những giá trị nhân văn sâu sắc” là một trong những yếu tố quan trọng nhất để con người không bị thay thế bởi AI không? Vì sao? (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200-300 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về câu nói: “Trong thế giới mà thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, kỹ năng kiểm chứng thông tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.”
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Phân tích hình tượng nhân vật Chí Phèo trong truyện ngắn cùng tên của nhà văn Nam Cao. Từ đó, nêu bật giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
ĐÁP ÁN ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 1
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
- Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. (0.5 điểm)
- Theo tác giả, sự phát triển của AI mang đến những tiện ích: tăng năng suất, giải quyết các vấn đề phức tạp, tạo ra những hình thức nghệ thuật mới. Đồng thời, cũng đặt ra những thách thức: nguy cơ mất việc làm, sự phụ thuộc vào công nghệ, lo ngại về đạo đức và kiểm soát. (1.0 điểm)
- Trong bối cảnh AI phát triển mạnh mẽ, tác giả cho rằng con người cần trang bị những kỹ năng: tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, và những giá trị nhân văn sâu sắc. (1.0 điểm)
- Học sinh tự đưa ra quan điểm cá nhân và giải thích hợp lý. Ví dụ: Đồng tình, vì những giá trị nhân văn như lòng trắc ẩn, sự yêu thương, tinh thần trách nhiệm là những phẩm chất thuộc về bản chất con người, khó có thể được mô phỏng hoàn toàn bởi AI. Chúng giúp con người duy trì các mối quan hệ xã hội, xây dựng cộng đồng và tạo ra ý nghĩa cuộc sống, điều mà AI chưa thể thực hiện một cách trọn vẹn. (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Học sinh cần trình bày được các ý chính sau:
- Giải thích ý nghĩa của câu nói: Trong thời đại số, thông tin dễ dàng được chia sẻ và lan truyền, nhưng cũng có nhiều thông tin sai lệch, giả mạo. Kỹ năng kiểm chứng thông tin giúp mỗi người tiếp nhận thông tin một cách tỉnh táo, tránh bị lừa dối và đưa ra những quyết định đúng đắn.
- Phân tích tầm quan trọng của kỹ năng kiểm chứng thông tin:
- Giúp phân biệt thông tin thật – giả, tránh bị ảnh hưởng bởi tin đồn, thông tin sai lệch.
- Bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi những tác động tiêu cực của thông tin sai lệch (gây hoang mang, chia rẽ, thậm chí gây hại về vật chất và tinh thần).
- Góp phần xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh, minh bạch.
- Rèn luyện tư duy phản biện, khả năng phân tích và đánh giá thông tin.
- Đề xuất các biện pháp rèn luyện kỹ năng kiểm chứng thông tin:
- Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là các nguồn uy tín.
- So sánh, đối chiếu thông tin từ các nguồn khác nhau.
- Đặt câu hỏi nghi ngờ và tự tìm câu trả lời.
- Tham khảo ý kiến của các chuyên gia.
- Khẳng định vai trò của kỹ năng kiểm chứng thông tin trong cuộc sống hiện đại.
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Học sinh cần phân tích được các khía cạnh sau về nhân vật Chí Phèo:
- Nguồn gốc xuất thân và quá trình tha hóa:
- Là một người nông dân hiền lành, chất phác.
- Bị đẩy vào tù oan, bị tha hóa về nhân cách và ngoại hình sau khi ra tù.
- Trở thành một kẻ lưu manh, côn đồ, chuyên đi gây gổ, đâm thuê chém mướn.
- Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người:
- Bị xã hội phong kiến thực dân đẩy vào con đường tội lỗi.
- Bị mọi người xa lánh, hắt hủi, không được coi là người.
- Khát khao được sống lương thiện, được hòa nhập cộng đồng nhưng không được chấp nhận.
- Giá trị nhân đạo của tác phẩm:
- Thể hiện sự cảm thông sâu sắc của nhà văn đối với số phận bi thảm của người nông dân nghèo khổ trong xã hội cũ.
- Tố cáo sự tàn bạo của chế độ phong kiến thực dân đã đẩy con người vào bước đường cùng.
- Khẳng định bản chất tốt đẹp của con người ngay cả khi bị tha hóa, đồng thời thể hiện niềm tin vào khả năng phục thiện của con người.
- Gợi lên sự trân trọng đối với quyền sống, quyền được làm người lương thiện của mỗi cá nhân.
ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 2
(Thời gian làm bài: 90 phút)
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau:
“Biến đổi khí hậu không còn là một nguy cơ tiềm ẩn mà đã trở thành một hiện thực rõ ràng, tác động sâu sắc đến cuộc sống của chúng ta. Từ những đợt nắng nóng kỷ lục, những cơn bão lũ bất thường, đến mực nước biển dâng cao, tất cả đều là những dấu hiệu cảnh báo về một tương lai đầy thách thức.
Nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu không gì khác ngoài hoạt động của con người: đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, sản xuất công nghiệp thiếu bền vững,… Chúng ta đang phải trả giá cho những hành động thiếu trách nhiệm với môi trường trong quá khứ và hiện tại.
Tuy nhiên, vẫn còn hy vọng. Nếu mỗi người chúng ta cùng chung tay hành động, từ những việc nhỏ nhất như tiết kiệm điện nước, sử dụng phương tiện giao thông công cộng, hạn chế rác thải nhựa, đến việc ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường, chúng ta hoàn toàn có thể giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và xây dựng một tương lai xanh hơn cho chính mình và các thế hệ sau.”
Câu hỏi:
- Đoạn trích trên đề cập đến vấn đề gì? (0.5 điểm)
- Theo tác giả, đâu là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu? (1.0 điểm)
- Tác giả đã đưa ra những giải pháp nào để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu? (1.0 điểm)
- Theo anh/chị, hành động cá nhân có vai trò như thế nào trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu? (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200-300 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về tầm quan trọng của việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Phân tích vẻ đẹp hình tượng sông Đà trong tùy bút “Người lái đò Sông Đà” của nhà văn Nguyễn Tuân.
ĐÁP ÁN ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 2
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
- Đoạn trích trên đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu. (0.5 điểm)
- Theo tác giả, nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là hoạt động của con người: đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, sản xuất công nghiệp thiếu bền vững. (1.0 điểm)
- Tác giả đã đưa ra những giải pháp để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu: tiết kiệm điện nước, sử dụng phương tiện giao thông công cộng, hạn chế rác thải nhựa, ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường. (1.0 điểm)
- Học sinh tự đưa ra quan điểm cá nhân và giải thích hợp lý. Ví dụ: Hành động cá nhân có vai trò vô cùng quan trọng trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Mặc dù mỗi hành động nhỏ có vẻ không đáng kể, nhưng khi được thực hiện đồng loạt bởi nhiều người, nó sẽ tạo ra một sức mạnh to lớn, góp phần giảm thiểu lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính và bảo vệ môi trường sống. (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Học sinh cần trình bày được các ý chính sau:
- Giải thích khái niệm giá trị văn hóa truyền thống và bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Phân tích tầm quan trọng của việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hội nhập:
- Giữ gìn bản sắc dân tộc, tránh bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa toàn cầu.
- Là nền tảng tinh thần, tạo nên sức mạnh nội tại của quốc gia.
- Góp phần làm phong phú thêm nền văn hóa thế giới.
- Giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử, cội nguồn và những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
- Thu hút khách du lịch, phát triển kinh tế.
- Nêu những thách thức trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống trong bối cảnh hội nhập.
- Đề xuất các giải pháp để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
- Khẳng định vai trò của thế hệ trẻ trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Học sinh cần phân tích được các khía cạnh sau về hình tượng sông Đà:
- Vẻ đẹp hùng vĩ, dữ dội:
- Sông Đà như một “trường ca của đá”, với những vách đá dựng đứng, những ghềnh thác hiểm trở.
- Âm thanh của sông Đà được miêu tả như tiếng “oán trách”, “van xin”, “rống lên như tiếng một ngàn con trâu mộng đang lồng lộn”.
- Những hình ảnh so sánh, nhân hóa độc đáo, ấn tượng.
- Vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng:
- Sông Đà cũng có những khoảnh khắc dịu dàng, yên bình.
- Màu nước sông Đà thay đổi theo mùa, mang vẻ đẹp đa dạng.
- Những hình ảnh gợi cảm, lãng mạn.
- Mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên:
- Sông Đà vừa là thử thách, vừa là nguồn sống đối với con người.
- Hình ảnh người lái đò dũng cảm, tài ba, chinh phục thiên nhiên.
- Giá trị nghệ thuật của tùy bút:
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu, mang đậm dấu ấn cá nhân của Nguyễn Tuân.
- Sử dụng nhiều biện pháp tu từ độc đáo.
- Thể hiện tình yêu thiên nhiên, đất nước và niềm tự hào về sức mạnh của con người Việt Nam.
ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 3
(Thời gian làm bài: 90 phút)
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau:
“Trong xã hội hiện đại, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Nó mang lại những lợi ích to lớn như kết nối bạn bè, chia sẻ thông tin, học hỏi kiến thức và giải trí. Tuy nhiên, bên cạnh đó, mạng xã hội cũng tiềm ẩn không ít tác động tiêu cực.
Một trong những vấn đề đáng lo ngại là tình trạng nghiện mạng xã hội, khiến nhiều người dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà bỏ quên những hoạt động thực tế. Điều này có thể dẫn đến những hệ lụy về sức khỏe thể chất và tinh thần, ảnh hưởng đến học tập và các mối quan hệ xã hội. Hơn nữa, mạng xã hội còn là môi trường thuận lợi cho việc lan truyền tin giả, những thông tin sai lệch, gây hoang mang và ảnh hưởng tiêu cực đến dư luận xã hội.
Vậy, làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và hiệu quả? Điều quan trọng là chúng ta cần có ý thức tự chủ, biết cân bằng giữa thời gian online và offline, lựa chọn những nội dung lành mạnh và có trách nhiệm với những gì mình chia sẻ.”
Câu hỏi:
- Đoạn trích trên bàn về vấn đề gì? (0.5 điểm)
- Nêu những lợi ích và tác động tiêu cực của mạng xã hội theo đoạn trích. (1.0 điểm)
- Tác giả đưa ra lời khuyên gì để sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và hiệu quả? (1.0 điểm)
- Anh/Chị đã và đang sử dụng mạng xã hội như thế nào? Chia sẻ một kinh nghiệm tích cực hoặc tiêu cực của bản thân khi sử dụng mạng xã hội. (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200-300 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý kiến: “Sự đồng cảm và sẻ chia là sợi dây kết nối con người trong xã hội hiện đại.”
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Phân tích hình ảnh người nông dân trong bài thơ “Tự tình II” của Hồ Xuân Hương.
ĐÁP ÁN ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 3
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
- Đoạn trích trên bàn về vấn đề mạng xã hội và những tác động của nó đến cuộc sống con người. (0.5 điểm)
- Theo đoạn trích, lợi ích của mạng xã hội là: kết nối bạn bè, chia sẻ thông tin, học hỏi kiến thức và giải trí. Tác động tiêu cực của mạng xã hội là: tình trạng nghiện mạng xã hội, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, ảnh hưởng đến học tập và các mối quan hệ xã hội, là môi trường lan truyền tin giả. (1.0 điểm)
- Tác giả khuyên chúng ta cần có ý thức tự chủ, biết cân bằng giữa thời gian online và offline, lựa chọn những nội dung lành mạnh và có trách nhiệm với những gì mình chia sẻ để sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và hiệu quả. (1.0 điểm)
- Học sinh tự chia sẻ kinh nghiệm cá nhân một cách chân thực và phù hợp. (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Học sinh cần trình bày được các ý chính sau:
- Giải thích ý nghĩa của sự đồng cảm và sẻ chia.
- Phân tích vai trò của sự đồng cảm và sẻ chia trong xã hội hiện đại:
- Giúp con người hiểu và kết nối với nhau hơn.
- Tạo ra sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.
- Làm vơi đi những nỗi đau, khó khăn của người khác.
- Xây dựng một xã hội nhân ái, tốt đẹp hơn.
- Góp phần giải quyết các vấn đề xã hội.
- Nêu những biểu hiện của sự đồng cảm và sẻ chia trong cuộc sống hiện nay.
- Phê phán những biểu hiện thờ ơ, vô cảm trong xã hội.
- Khẳng định tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng và phát huy tinh thần đồng cảm và sẻ chia.
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Học sinh cần phân tích được các khía cạnh sau về hình ảnh người nông dân trong bài thơ “Tự tình II”:
- Số phận cô đơn, lẻ loi:
- “Đêm khuya văng vẳng trống canh dồn” – thời gian khắc nghiệt, cô đơn.
- “Trơ cái hồng nhan với nước non” – thân phận bơ vơ, không nơi nương tựa.
- Nỗi buồn tủi phận:
- “Chén rượu hương đưa say lại tỉnh” – vòng luẩn quẩn của sự cô đơn.
- “Vầng trăng bóng xế khuyết chưa tròn” – hình ảnh ẩn dụ cho cuộc đời dang dở, không trọn vẹn.
- Sự phản kháng yếu ớt:
- “Xiên ngang mặt đất, rêu từng đám” – hình ảnh rêu mọc ngang thể hiện sự ngang trái, bất mãn.
- “Đâm toạc chân mây, đá mấy hòn” – hình ảnh đá đâm toạc trời thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ nhưng bất lực.
- Giá trị nhân văn và nghệ thuật của bài thơ:
- Thể hiện tiếng nói của người phụ nữ trong xã hội phong kiến đầy bất công.
- Sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi nhưng giàu sức gợi.
- Thể hiện tài năng thơ ca độc đáo của Hồ Xuân Hương.
ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 4
(Thời gian làm bài: 90 phút)
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau:
“Văn hóa đọc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bồi dưỡng tri thức, phát triển tư duy và hình thành nhân cách của mỗi con người. Trong thời đại số hóa, khi mà thông tin bùng nổ và các hình thức giải trí đa dạng, việc duy trì thói quen đọc sách trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Sách không chỉ cung cấp kiến thức ở mọi lĩnh vực mà còn giúp chúng ta rèn luyện khả năng tập trung, tư duy phản biện và mở rộng vốn từ vựng. Đọc sách còn là một hành trình khám phá thế giới nội tâm phong phú của con người, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và những người xung quanh.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy văn hóa đọc trong giới trẻ hiện nay đang có dấu hiệu suy giảm. Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử và mạng xã hội mà ít quan tâm đến việc đọc sách. Để khắc phục tình trạng này, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và toàn xã hội trong việc khuyến khích và tạo điều kiện cho các em đọc sách.”
(Theo [Nguồn tham khảo])
Câu hỏi:
- Đoạn trích khẳng định vai trò của văn hóa đọc trong việc gì? (0.5 điểm)
- Theo tác giả, việc duy trì thói quen đọc sách trở nên cần thiết hơn bao giờ hết trong bối cảnh nào? (1.0 điểm)
- Nêu những lợi ích của việc đọc sách được đề cập trong đoạn trích. (1.0 điểm)
- Theo anh/chị, đâu là nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm văn hóa đọc trong giới trẻ hiện nay? (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200-300 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý kiến: “Sống chậm lại để cảm nhận những giá trị đích thực của cuộc sống.”
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Phân tích vẻ đẹp bi tráng của hình tượng người lính Tây Tiến trong đoạn thơ đầu bài thơ “Tây Tiến” của Quang Dũng.
ĐÁP ÁN ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 4
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
- Đoạn trích khẳng định vai trò của văn hóa đọc trong việc bồi dưỡng tri thức, phát triển tư duy và hình thành nhân cách của mỗi con người. (0.5 điểm)
- Theo tác giả, việc duy trì thói quen đọc sách trở nên cần thiết hơn bao giờ hết trong thời đại số hóa, khi mà thông tin bùng nổ và các hình thức giải trí đa dạng. (1.0 điểm)
- Những lợi ích của việc đọc sách được đề cập trong đoạn trích là: cung cấp kiến thức ở mọi lĩnh vực, giúp rèn luyện khả năng tập trung, tư duy phản biện, mở rộng vốn từ vựng, khám phá thế giới nội tâm, giúp hiểu rõ hơn về bản thân và những người xung quanh. (1.0 điểm)
- Học sinh tự đưa ra quan điểm cá nhân và giải thích hợp lý. Ví dụ: Nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm văn hóa đọc trong giới trẻ hiện nay có thể là do sự hấp dẫn của các thiết bị điện tử và mạng xã hội, thiếu sự định hướng và khuyến khích từ gia đình và nhà trường, áp lực học tập và các hoạt động ngoại khóa khác. (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Học sinh cần trình bày được các ý chính sau:
- Giải thích ý nghĩa của việc “sống chậm lại” và “giá trị đích thực của cuộc sống”.
- Phân tích tầm quan trọng của việc sống chậm lại để cảm nhận những giá trị đích thực:
- Giúp con người tránh khỏi sự vội vã, căng thẳng của cuộc sống hiện đại.
- Tạo cơ hội để suy ngẫm về bản thân, về những mối quan hệ và về ý nghĩa cuộc sống.
- Giúp trân trọng những điều bình dị, những khoảnh khắc đáng giá trong cuộc sống.
- Cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.
- Nâng cao hiệu quả công việc và học tập.
- Nêu những biểu hiện của lối sống chậm trong cuộc sống hiện nay.
- Phê phán lối sống vội vã, hời hợt.
- Khẳng định giá trị của việc tìm kiếm sự cân bằng và sống có ý nghĩa.
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Học sinh cần phân tích được các khía cạnh sau về vẻ đẹp bi tráng của hình tượng người lính Tây Tiến:
- Vẻ đẹp hào hùng, lãng mạn:
- “Sông Mã xa rồi Tây Tiến ơi!” – lời gọi tha thiết, gợi nhớ về một thời gian và không gian chiến đấu.
- “Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi” – nỗi nhớ da diết, mênh mang về thiên nhiên Tây Bắc hùng vĩ.
- “Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi” – hình ảnh đoàn quân vượt qua khó khăn, gian khổ.
- “Mường Lát hoa về trong đêm hơi” – vẻ đẹp thơ mộng, lãng mạn của núi rừng.
- Vẻ đẹp bi tráng, kiên cường:
- “Dốc lên khúc khuỷu dốc thăm thẳm” – địa hình hiểm trở, khắc nghiệt.
- “Heo hút cồn mây súng ngửi trời” – sự gian khổ, thiếu thốn của cuộc chiến.
- “Ngàn thước lên cao, ngàn thước xuống” – sự hiểm nguy, thử thách.
- “Ai lên Tây Tiến mùa xuân ấy” – gợi nhớ về những người lính trẻ đầy nhiệt huyết.
- “Hồn về Sầm Nứa chẳng về xuôi” – sự hy sinh anh dũng, bất tử của những người lính.
- Giá trị nghệ thuật của đoạn thơ:
- Sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ, nhạc điệu.
- Hình ảnh thơ vừa hiện thực vừa lãng mạn.
- Thể hiện tinh thần lạc quan, ý chí chiến đấu và sự hy sinh cao cả của người lính cách mạng.
ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 5
(Thời gian làm bài: 90 phút)
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau:
“Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Bản sắc văn hóa không chỉ là những giá trị truyền thống được lưu giữ qua bao thế hệ mà còn là nền tảng tinh thần, là niềm tự hào của mỗi quốc gia, dân tộc.
Việc giữ gìn bản sắc văn hóa giúp chúng ta không bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa đa dạng của thế giới, đồng thời tạo nên sự khác biệt và độc đáo của mỗi quốc gia trên trường quốc tế. Nó còn là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và giao lưu văn hóa.
Tuy nhiên, quá trình hội nhập quốc tế cũng đặt ra không ít thách thức cho việc bảo tồn bản sắc văn hóa. Sự du nhập của các nền văn hóa khác có thể dẫn đến sự mai một của các giá trị truyền thống. Vì vậy, cần có những chính sách và hành động cụ thể để bảo vệ và phát huy những nét đẹp văn hóa của dân tộc.”
Câu hỏi:
- Đoạn trích đề cập đến vấn đề gì? (0.5 điểm)
- Theo tác giả, bản sắc văn hóa có vai trò như thế nào đối với mỗi quốc gia, dân tộc? (1.0 điểm)
- Quá trình hội nhập quốc tế đặt ra những thách thức gì cho việc bảo tồn bản sắc văn hóa? (1.0 điểm)
- Theo anh/chị, học sinh có thể làm gì để góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc? (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200-300 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý kiến: “Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm với tương lai của đất nước.”
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Phân tích hình tượng nhân vật Huấn Cao trong truyện ngắn “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân.
ĐÁP ÁN ĐỀ THI CUỐI KÌ 1 – NGỮ VĂN 11 – ĐỀ 5
Phần 1: Đọc hiểu (3.0 điểm)
- Đoạn trích đề cập đến vấn đề bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa. (0.5 điểm)
- Theo tác giả, bản sắc văn hóa là nền tảng tinh thần, là niềm tự hào của mỗi quốc gia, dân tộc, giúp không bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa thế giới, tạo nên sự khác biệt và độc đáo, là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững. (1.0 điểm)
- Quá trình hội nhập quốc tế đặt ra thách thức cho việc bảo tồn bản sắc văn hóa là sự du nhập của các nền văn hóa khác có thể dẫn đến sự mai một của các giá trị truyền thống. (1.0 điểm)
- Học sinh tự đưa ra quan điểm cá nhân và giải thích hợp lý. Ví dụ: Học sinh có thể góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc bằng cách tìm hiểu về lịch sử, văn hóa, phong tục tập quán của dân tộc; tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống; tôn trọng và giữ gìn các di sản văn hóa; quảng bá văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế; sử dụng và giữ gìn tiếng Việt trong sáng. (0.5 điểm)
Phần 2: Nghị luận xã hội (3.0 điểm)
Học sinh cần trình bày được các ý chính sau:
- Giải thích trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với tương lai đất nước.
- Phân tích vai trò của thế hệ trẻ trong việc xây dựng và phát triển đất nước:
- Là lực lượng lao động chính, đóng góp vào sự phát triển kinh tế.
- Là chủ nhân tương lai, quyết định vận mệnh của đất nước.
- Có sức sáng tạo, năng động, dễ tiếp thu cái mới.
- Có trách nhiệm bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ.
- Có trách nhiệm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
- Nêu những hành động cụ thể mà thế hệ trẻ có thể thực hiện để thể hiện trách nhiệm của mình.
- Phê phán những biểu hiện sống thiếu trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ.
- Khẳng định vai trò quan trọng của thế hệ trẻ trong sự phát triển của đất nước.
Phần 3: Nghị luận văn học (4.0 điểm)
Học sinh cần phân tích được các khía cạnh sau về hình tượng nhân vật Huấn Cao:
- Vẻ đẹp tài hoa:
- Là một nhà thư pháp tài giỏi, chữ đẹp nổi tiếng.
- Chữ của ông mang một vẻ đẹp riêng, thể hiện khí phách và tâm hồn cao thượng.
- Vẻ đẹp khí phách:
- Là một người có nhân cách cao đẹp, không khuất phục trước cường quyền.
- Dù trong cảnh tù ngục vẫn giữ được sự thanh cao, bất khuất.
- Khinh thường danh lợi, chỉ coi trọng cái đẹp và tình người.
- Vẻ đẹp tâm hồn:
- Là một người có tấm lòng nhân ái, trân trọng cái đẹp.
- Cho chữ viên quản ngục trong một hoàn cảnh đặc biệt, thể hiện sự cảm thông và trân trọng đối với người tri kỷ.
- Giá trị nhân văn và nghệ thuật của tác phẩm:
- Thể hiện sự trân trọng đối với những giá trị văn hóa truyền thống.
- Khẳng định vẻ đẹp của nhân cách và tài năng con người.
- Sử dụng ngôn ngữ cổ kính, trang trọng, giàu tính tạo hình.
- Xây dựng tình huống truyện độc đáo, giàu kịch tính.
Tổng hợp đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 11 tham khảo
Mô tả: Việc luyện tập với các đề thi tham khảo là một bước quan trọng trong quá trình ôn tập. Phần này sẽ giới thiệu về tầm quan trọng và nguồn tìm kiếm các đề thi tham khảo.
Lưu ý quan trọng khi làm bài thi
Phần này sẽ cung cấp những lời khuyên hữu ích giúp bạn tự tin và đạt kết quả tốt nhất trong quá trình làm bài thi.
Đọc kỹ đề bài
Dành thời gian đọc kỹ từng câu hỏi trong đề thi để hiểu rõ yêu cầu và tránh những sai sót đáng tiếc.
Phân bổ thời gian hợp lý
Lập kế hoạch phân bổ thời gian cho từng phần của bài thi để đảm bảo hoàn thành tất cả các câu hỏi trong thời gian quy định.
Trình bày bài làm khoa học
Trình bày bài làm rõ ràng, mạch lạc, có bố cục hợp lý và sử dụng ngôn ngữ chính xác.
Kiểm tra lại bài trước khi nộp
Sau khi hoàn thành bài thi, hãy dành thời gian kiểm tra lại kỹ lưỡng để phát hiện và sửa chữa những lỗi sai sót.
Kết luận
Kỳ thi cuối kì 1 môn Ngữ Văn lớp 11 là một thử thách nhưng cũng là cơ hội để bạn khẳng định những nỗ lực học tập của mình. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nắm vững kiến thức, rèn luyện kỹ năng và áp dụng những bí quyết ôn tập hiệu quả, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục kỳ thi và đạt được kết quả cao nhất.