Trang chủ / Đề thi / 50+ mẫu đề thi cuối kì 1 Ngữ Văn 10 mới nhất 2025 kèm đáp án

50+ mẫu đề thi cuối kì 1 Ngữ Văn 10 mới nhất 2025 kèm đáp án

Xuất bản: 28/03/2025 - Tác giả: Hoàng Yến

Kỳ thi cuối kỳ 1 Ngữ Văn 10 đang đến rất gần! Bạn đang cần tìm đề thi Ngữ Văn 10 học kì 1 chuẩn cấu trúc, có đáp án chi tiết? Bài viết này tổng hợp bộ đề thi cuối kì 1 môn Ngữ Văn 10 mới nhất từ các trường chuyên, kèm hướng dẫn giải đề và bí quyết đạt điểm cao. Lưu ngay để ôn tập hiệu quả.

Tổng quan về đề thi cuối kì 1 Ngữ Văn 10

Môn Ngữ văn 10 là một trong những môn quan trọng trong chương trình học, giúp học sinh rèn luyện tư duy, khả năng phân tích và diễn đạt. Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 10 thường đánh giá toàn diện kiến thức và kỹ năng của học sinh sau một học kỳ. Hiểu rõ cấu trúc đề thi sẽ giúp học sinh ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao.

Phương pháp ôn tập hiệu quả

Ôn tập đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhớ và vận dụng kiến thức. Tuy nhiên, không phải phương pháp nào cũng mang lại kết quả tốt. Để học tập hiệu quả và đạt thành tích cao, hãy cùng khám phá những phương pháp ôn tập khoa học dưới đây.

a. Nắm vững kiến thức cơ bản

Học kỹ nội dung các tác phẩm trong sách giáo khoa, ghi nhớ nội dung chính, nghệ thuật đặc sắc.

Nắm chắc đặc điểm của văn học trung đại và cách tiếp cận tác phẩm.

b. Rèn luyện kỹ năng viết

Luyện viết đoạn văn nghị luận xã hội theo nhiều chủ đề khác nhau.

Tập phân tích, lập dàn ý cho các đề nghị luận văn học.

Rèn kỹ năng diễn đạt, viết bài logic, mạch lạc.

c. Làm đề thi thử

Giải đề thi cuối kì 1 môn Ngữ văn 10 của các năm trước.

Viết bài trong thời gian quy định để quen với áp lực thi cử.

Nhờ thầy cô hoặc bạn bè chấm và nhận xét để cải thiện bài viết.

10+ mẫu đề thi Ngữ văn cuối kì 1 lớp 10 mới nhất 2025

Mẫu đề thi số 1

Phần I. Đọc hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

“Thân em như tấm lụa đào

Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.

Thân em như hạt mưa sa

Hạt vào đài các, hạt ra ruộng cày.”  

(Ca dao)

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định thể thơ của đoạn trích trên.

Câu 2 (1.0 điểm): Chỉ ra và phân tích biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng trong đoạn trích.

Câu 3 (1.0 điểm): Nêu ý nghĩa của hình ảnh “tấm lụa đào” và “hạt mưa sa” trong đoạn trích.

Câu 4 (0.5 điểm): Em hiểu như thế nào về thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa qua đoạn ca dao này?

Phần II. Nghị luận xã hội (3.0 điểm)

Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 150-200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về câu nói: “Sách là ngọn đèn bất diệt của trí tuệ”.

Phần III. Nghị luận văn học (4.0 điểm)

Phân tích hình ảnh người nông dân trong bài thơ “Thu vịnh” của Nguyễn Khuyến.


Hướng dẫn trả lời và đáp án mẫu đề thi số 1

Phần I. Đọc hiểu

Câu 1: Thể thơ lục bát.

Câu 2:

  • Biện pháp tu từ chủ yếu: So sánh (“Thân em như tấm lụa đào”, “Thân em như hạt mưa sa”).
  • Phân tích: Biện pháp so sánh được sử dụng để diễn tả một cách cụ thể, sinh động thân phận mong manh, bấp bênh, phụ thuộc của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. “Tấm lụa đào” gợi sự quý giá nhưng cũng dễ bị trao tay, định đoạt. “Hạt mưa sa” thể hiện sự ngẫu nhiên, không định hướng, có thể rơi vào nơi cao sang hoặc nơi lam lũ.

Câu 3:

  • Hình ảnh “tấm lụa đào”: Biểu tượng cho vẻ đẹp, sự duyên dáng, phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ. Đồng thời gợi sự mỏng manh, dễ bị người khác định đoạt.
  • Hình ảnh “hạt mưa sa”: Biểu tượng cho số phận không ổn định, không tự chủ, bị chi phối bởi hoàn cảnh bên ngoài của người phụ nữ.

Câu 4: Qua đoạn ca dao, ta thấy thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa rất bấp bênh, không được tự quyết định cuộc đời mình. Họ phụ thuộc vào người khác, không biết tương lai sẽ ra sao, giống như tấm lụa đào phất phơ giữa chợ hay hạt mưa sa rơi ngẫu nhiên.

Phần II. Nghị luận xã hội

(Học sinh tự trình bày quan điểm cá nhân, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giải thích ý nghĩa của câu nói: Sách là nguồn tri thức vô tận, soi đường dẫn lối cho con người trên con đường học vấn, khám phá thế giới.
  • Vai trò của sách: Cung cấp kiến thức, mở rộng hiểu biết, phát triển tư duy, bồi dưỡng tâm hồn, giúp con người hoàn thiện nhân cách.
  • Sự cần thiết của việc đọc sách trong xã hội hiện đại.
  • Liên hệ bản thân về việc đọc sách.

Phần III. Nghị luận văn học

(Học sinh tự trình bày bài viết, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giới thiệu về tác giả Nguyễn Khuyến và bài thơ “Thu vịnh”.
  • Phân tích hình ảnh người nông dân:
    • Sự gắn bó với thiên nhiên: Hình ảnh “cần trúc lơ lửng gió đưa”, “ao thu lạnh lẽo nước trong veo” gợi khung cảnh thanh bình, yên ả của làng quê, nơi người nông dân sinh sống và làm việc.
    • Sự vất vả, lam lũ: Dù không miêu tả trực tiếp nhưng qua cái “cần trúc” và “ao thu”, ta vẫn cảm nhận được cuộc sống giản dị, có phần vất vả của người nông dân.
    • Tâm hồn thanh thản, yêu đời: Dù cuộc sống có khó khăn nhưng người nông dân vẫn tìm thấy niềm vui trong công việc và cảnh vật xung quanh.
  • Đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ trong việc khắc họa hình ảnh người nông dân.

Mẫu đề thi số 2

Phần I. Đọc hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

“Đêm khuya văng vẳng trống canh dồn,

Trơ cái hồng nhan với nước non.

Chén rượu hương đưa say lại tỉnh,

Vầng trăng bóng xế khuyết chưa tròn.”  

(Tự tình – Hồ Xuân Hương)

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định nhan đề và tác giả của bài thơ chứa đoạn trích trên.

Câu 2 (1.0 điểm): Chỉ ra và phân tích tâm trạng của nhân vật trữ tình được thể hiện qua hai câu thơ đầu.

Câu 3 (1.0 điểm): Phân tích ý nghĩa của hình ảnh “chén rượu hương đưa say lại tỉnh” và “vầng trăng bóng xế khuyết chưa tròn”.

Câu 4 (0.5 điểm): Nêu chủ đề chính của bài thơ.

Phần II. Nghị luận xã hội (3.0 điểm)

Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 150-200 chữ) bày tỏ ý kiến của em về tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong thời đại hội nhập.

Phần III. Nghị luận văn học (4.0 điểm)

Cảm nhận của em về bài thơ “Cảnh ngày hè” (Bài 43 trong “Quốc âm thi tập”) của Nguyễn Trãi.


Hướng dẫn trả lời và đáp án mẫu đề thi số 2

Phần I. Đọc hiểu

Câu 1: Nhan đề: Tự tình; Tác giả: Hồ Xuân Hương.

Câu 2:

  • Tâm trạng: Cô đơn, buồn tủi, xót xa.
  • Phân tích: Tiếng “trống canh dồn” trong đêm khuya vắng vẻ gợi sự cô tịch, lẻ loi. Hình ảnh “trơ cái hồng nhan với nước non” thể hiện sự bẽ bàng, tủi hổ của người phụ nữ khi đối diện với thân phận mình giữa không gian bao la, vô tình của đất trời.

Câu 3:

  • Hình ảnh “chén rượu hương đưa say lại tỉnh”: Thể hiện sự cố gắng tìm quên trong men rượu nhưng không thành, nỗi buồn vẫn day dứt, ám ảnh.
  • Hình ảnh “vầng trăng bóng xế khuyết chưa tròn”: Gợi sự dang dở, không trọn vẹn, không hạnh phúc trong cuộc đời của nhân vật trữ tình.

Câu 4: Chủ đề chính: Nỗi cô đơn, buồn tủi, sự phẫn uất trước duyên phận éo le của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Phần II. Nghị luận xã hội

(Học sinh tự trình bày quan điểm cá nhân, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giải thích khái niệm “bản sắc văn hóa dân tộc” và “hội nhập”.
  • Tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc: Giúp duy trì bản sắc riêng, tránh bị hòa tan, tạo nên sức mạnh đoàn kết, là nền tảng phát triển bền vững.
  • Những thách thức trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong thời đại hội nhập.
  • Những biện pháp cần thiết để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

Phần III. Nghị luận văn học

(Học sinh tự trình bày bài viết, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giới thiệu về tác giả Nguyễn Trãi và bài thơ “Cảnh ngày hè”.
  • Phân tích bức tranh cảnh ngày hè:
    • Vẻ đẹp sinh động, tươi tắn: Âm thanh “lao xao chợ cá làng ngư”, hình ảnh “bông lựu đỏ rực”, “cây hòe bóng mát”, “dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng”.
    • Sự cảm nhận tinh tế của nhà thơ: Nguyễn Trãi không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn thể hiện sự yêu mến, trân trọng vẻ đẹp của cuộc sống.
    • Tâm sự của nhà thơ: Ước muốn đất nước thái bình, nhân dân no ấm (“dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng”).
  • Đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ.

Mẫu đề thi số 3

Phần I. Đọc hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

“Tôi có một người bạn học. Chúng tôi thân nhau từ hồi còn bé. Nhà bạn nghèo lắm, bố mẹ lại đau ốm luôn. Vậy mà bạn học rất giỏi, lại còn hay giúp đỡ mọi người. Tôi rất khâm phục bạn. Có lần, bạn đã nhường cho tôi chiếc áo ấm duy nhất của bạn trong một ngày đông giá rét. Tôi cảm động vô cùng.”

(Trích nhật ký)

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên.

Câu 2 (1.0 điểm): Tìm và phân tích những chi tiết thể hiện phẩm chất tốt đẹp của người bạn được nhắc đến trong đoạn trích.

Câu 3 (1.0 điểm): Nêu cảm xúc của người viết về người bạn của mình. Điều gì ở người bạn đã gây ấn tượng sâu sắc cho người viết?

Câu 4 (0.5 điểm): Em rút ra bài học gì cho bản thân từ câu chuyện trên?

Phần II. Nghị luận xã hội (3.0 điểm)

Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 150-200 chữ) về vai trò của tình bạn trong cuộc sống của mỗi người.

Phần III. Nghị luận văn học (4.0 điểm)

Phân tích bài thơ “Bánh trôi nước” của Hồ Xuân Hương.


Hướng dẫn trả lời và đáp án mẫu đề thi số 3

Phần I. Đọc hiểu

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự kết hợp với biểu cảm.

Câu 2:

  • Những chi tiết thể hiện phẩm chất tốt đẹp:
    • Học rất giỏi dù hoàn cảnh khó khăn.
    • Hay giúp đỡ mọi người.
    • Nhường áo ấm cho bạn trong ngày đông giá rét.
  • Phân tích: Những chi tiết này cho thấy người bạn là một người có nghị lực, giàu lòng nhân ái, biết quan tâm và sẻ chia với người khác.

Câu 3:

  • Cảm xúc của người viết: Khâm phục, cảm động.
  • Điều gây ấn tượng sâu sắc: Sự tốt bụng, lòng vị tha và nghị lực vượt khó của người bạn.

Câu 4: Bài học: Cần trân trọng tình bạn, học hỏi những phẩm chất tốt đẹp của bạn bè, biết yêu thương, giúp đỡ những người xung quanh.

Phần II. Nghị luận xã hội

(Học sinh tự trình bày quan điểm cá nhân, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giải thích khái niệm “tình bạn”.
  • Vai trò của tình bạn: Mang lại niềm vui, sự sẻ chia, giúp đỡ nhau trong cuộc sống, là nguồn động lực, giúp con người phát triển toàn diện.
  • Những biểu hiện đẹp của tình bạn chân chính.
  • Cách xây dựng và giữ gìn tình bạn.

Phần III. Nghị luận văn học

(Học sinh tự trình bày bài viết, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giới thiệu về tác giả Hồ Xuân Hương và bài thơ “Bánh trôi nước”.
  • Phân tích hình ảnh chiếc bánh trôi nước:
    • Hình ảnh tả thực: Miêu tả chiếc bánh trôi nước trắng tròn, xinh xắn.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Ẩn dụ cho thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa: trắng trong, xinh đẹp nhưng số phận lại chìm nổi, lênh đênh, phụ thuộc vào người khác (“Bảy nổi ba chìm với nước non”).
  • Phân tích thái độ của tác giả: Vừa thương cảm cho số phận người phụ nữ, vừa khẳng định vẻ đẹp và phẩm chất của họ (“Mà em vẫn giữ tấm lòng son”).
  • Đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ.

Mẫu đề thi số 4

Phần I. Đọc hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

“Thuyền về có nhớ bến chăng?

Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.”

(Ca dao)

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định thể thơ và nội dung chính của đoạn ca dao trên.

Câu 2 (1.0 điểm): Chỉ ra và phân tích biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích.

Câu 3 (1.0 điểm): Hình ảnh “thuyền” và “bến” tượng trưng cho điều gì trong tình cảm con người?

Câu 4 (0.5 điểm): Nêu ý nghĩa của từ “khăng khăng” trong câu thơ thứ hai.

Phần II. Nghị luận xã hội (3.0 điểm)

Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 150-200 chữ) về ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống.

Phần III. Nghị luận văn học (4.0 điểm)

Phân tích nhân vật Mị trong truyện ngắn “Vợ chồng A Phủ” của Tô Hoài (trích đoạn đêm tình mùa xuân).


Hướng dẫn trả lời và đáp án mẫu đề thi số 4

Phần I. Đọc hiểu

Câu 1: Thể thơ lục bát; Nội dung chính: Tình cảm thủy chung, son sắt của người ở lại đối với người ra đi.

Câu 2:

  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (“thuyền” – người ra đi, “bến” – người ở lại), nhân hóa (“bến” có “dạ”, “đợi”).
  • Phân tích: Hình ảnh “thuyền” và “bến” được dùng để chỉ mối quan hệ giữa người đi và người ở. Biện pháp nhân hóa giúp cho hình ảnh “bến” trở nên sống động, thể hiện rõ hơn sự kiên định, chung thủy của người ở lại.

Câu 3:

  • Hình ảnh “thuyền”: Tượng trưng cho người con trai, người chồng, người yêu đi xa.
  • Hình ảnh “bến”: Tượng trưng cho người con gái, người vợ, người yêu ở lại.

Câu 4: Từ “khăng khăng” nhấn mạnh sự kiên quyết, một lòng một dạ chờ đợi, không thay đổi của người ở lại.

Phần II. Nghị luận xã hội

(Học sinh tự trình bày quan điểm cá nhân, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giải thích khái niệm “lòng biết ơn”.
  • Ý nghĩa của lòng biết ơn: Giúp con người trân trọng những gì mình đang có, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác, tạo động lực để vươn lên, làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
  • Biểu hiện của lòng biết ơn trong cuộc sống.
  • Phê phán những hành vi vô ơn, bạc nghĩa.

Phần III. Nghị luận văn học

(Học sinh tự trình bày bài viết, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giới thiệu về tác giả Tô Hoài và truyện ngắn “Vợ chồng A Phủ”.
  • Phân tích nhân vật Mị trong đêm tình mùa xuân:
    • Sự trỗi dậy của khát vọng sống: Tiếng sáo gọi bạn tình đã đánh thức trong Mị những kỉ niệm đẹp về một thời tự do, hạnh phúc.
    • Hành động táo bạo: Mị lén uống rượu, trang điểm, muốn đi chơi.
    • Sức sống tiềm tàng: Dù bị trói đứng, Mị vẫn nghe thấy tiếng sáo và tâm hồn vẫn hướng về cuộc sống.
  • Đánh giá ý nghĩa nhân văn của nhân vật Mị.

Mẫu đề thi số 5

Phần I. Đọc hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

“Con cò bay lả bay la

Bay từ cửa phủ bay ra cánh đồng

Con cò đậu nhánh cây đa

Chim cuốc kêu rốc rách ngoài đồng.”

(Ca dao)

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định thể thơ và cho biết đoạn ca dao miêu tả cảnh vật ở đâu?

Câu 2 (1.0 điểm): Chỉ ra và phân tích các từ láy được sử dụng trong đoạn trích.

Câu 3 (1.0 điểm): Hình ảnh con cò và chim cuốc gợi cho em những cảm xúc gì?

Câu 4 (0.5 điểm): Nêu giá trị nghệ thuật nổi bật của đoạn ca dao.

Phần II. Nghị luận xã hội (3.0 điểm)

Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 150-200 chữ) về ý kiến: “Tuổi trẻ cần có ước mơ và hoài bão”.

Phần III. Nghị luận văn học (4.0 điểm)

Phân tích vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật Tấm trong truyện cổ tích “Tấm Cám”.


Hướng dẫn trả lời và đáp án mẫu đề thi số 5

Phần I. Đọc hiểu

Câu 1: Thể thơ lục bát; Miêu tả cảnh vật ở nông thôn Việt Nam.

Câu 2:

  • Các từ láy: “lả la”, “rốc rách”.
  • Phân tích:
    • “Lả la”: Gợi hình ảnh con cò bay nhẹ nhàng, uyển chuyển trên không trung.
    • “Rốc rách”: Gợi âm thanh tiếng chim cuốc kêu vọng lại từ cánh đồng, mang đậm âm hưởng của cuộc sống thôn quê.

Câu 3: Hình ảnh con cò và chim cuốc gợi cảm giác thanh bình, yên ả của làng quê Việt Nam. Tiếng chim cuốc kêu còn gợi sự quen thuộc, gần gũi với cuộc sống lao động của người nông dân.

Câu 4: Giá trị nghệ thuật nổi bật: Sử dụng từ láy gợi hình, gợi âm; hình ảnh quen thuộc, gần gũi với đời sống; ngôn ngữ giản dị, mộc mạc.

Phần II. Nghị luận xã hội

(Học sinh tự trình bày quan điểm cá nhân, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giải thích ý nghĩa của “ước mơ” và “hoài bão”.
  • Vai trò của ước mơ và hoài bão đối với tuổi trẻ: Tạo động lực, mục tiêu phấn đấu, khơi dậy tiềm năng, giúp con người vượt qua khó khăn, đóng góp cho xã hội.
  • Thực trạng ước mơ, hoài bão của thanh niên hiện nay.
  • Lời khuyên, định hướng cho tuổi trẻ về việc xây dựng và thực hiện ước mơ, hoài bão.

Phần III. Nghị luận văn học

(Học sinh tự trình bày bài viết, đảm bảo các ý chính sau):

  • Giới thiệu về truyện cổ tích “Tấm Cám” và nhân vật Tấm.
  • Phân tích vẻ đẹp tâm hồn của Tấm:
    • Hiền lành, nhân hậu: Chăm chỉ làm việc, yêu thương động vật, luôn nhường nhịn Cám.
    • Chịu đựng, nhẫn nại: Cam chịu mọi sự bất công, hành hạ của mẹ con Cám.
    • Khát vọng hạnh phúc: Luôn mong muốn có được cuộc sống tốt đẹp, xứng đáng.
    • Sức sống mãnh liệt: Trải qua nhiều khó khăn, hóa thân thành nhiều vật khác nhau nhưng cuối cùng vẫn trở lại và giành chiến thắng.
  • Đánh giá ý nghĩa của nhân vật Tấm trong truyện cổ tích.

Download File PDF đề thi cuối kì 1 Ngữ Văn 10 năm học 2025 – 2026

Kết luận

Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 10 không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá khả năng tư duy và cảm thụ văn học của học sinh. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách nắm vững kiến thức, luyện kỹ năng viết và làm đề thi thử sẽ giúp học sinh đạt kết quả cao. Hy vọng bài viết này giúp các bạn có kế hoạch ôn tập hiệu quả.

Bài viết liên quan