Kỳ thi tuyển sinh lớp 10 luôn là cột mốc quan trọng đối với học sinh lớp 9. Môn Ngữ văn, với đặc thù yêu cầu tư duy và kỹ năng viết, đòi hỏi thí sinh phải nắm vững kiến thức và xu hướng ra đề. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp các đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Ngữ văn mới nhất, giúp bạn làm quen với cấu trúc đề, dạng câu hỏi thường gặp và định hướng ôn tập hiệu quả. Cùng khám phá để sẵn sàng chinh phục kỳ thi quan trọng này.
Tổng quan về đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Ngữ văn
Kỳ thi tuyển sinh lớp 10 là một trong những kỳ thi quan trọng đối với học sinh THCS, đặc biệt là môn Ngữ văn. Đây là môn học không chỉ kiểm tra kiến thức văn học mà còn đánh giá khả năng tư duy, diễn đạt của học sinh. Để đạt điểm cao trong kỳ thi này, thí sinh cần hiểu rõ cấu trúc đề thi và có chiến lược ôn tập hợp lý.
Cấu trúc đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Ngữ văn
Thông thường, đề thi Ngữ văn vào lớp 10 gồm hai phần chính:
a. Phần đọc hiểu (2 – 3 điểm)
Nội dung: Một đoạn trích văn bản (có thể là văn bản nghị luận, văn bản thuyết minh hoặc văn bản nghệ thuật).
Các dạng câu hỏi phổ biến:
- Xác định phương thức biểu đạt.
- Nêu nội dung chính của đoạn trích.
- Phân tích biện pháp tu từ và tác dụng.
- Rút ra bài học ý nghĩa từ văn bản.
b. Phần nghị luận (2 – 3 điểm)
Dạng bài: Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn luận về một vấn đề xã hội được gợi ý từ đoạn trích ở phần Đọc Hiểu.
Các chủ đề thường gặp:
- Tinh thần trách nhiệm, ý chí nghị lực.
- Lòng nhân ái, tình yêu quê hương đất nước.
- Giá trị của việc đọc sách, học tập, lao động.
Đề bài yêu cầu phân tích, cảm nhận về một tác phẩm văn học trong chương trình THCS.
Các tác phẩm thường xuất hiện trong đề thi tuyển sinh Ngữ văn lớp 10:
- Thơ: “Đồng chí” (Chính Hữu), “Ánh trăng” (Nguyễn Duy), “Bếp lửa” (Bằng Việt), “Nói với con” (Y Phương)…
- Truyện ngắn: “Làng” (Kim Lân), “Chiếc lược ngà” (Nguyễn Quang Sáng), “Lão Hạc” (Nam Cao)…
Các mẫu đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Văn theo cấu trúc mới
Mã đề 01
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:
“Có một câu chuyện kể rằng, một người đi du lịch qua nhiều nơi, gặp gỡ nhiều nền văn hóa khác nhau. Khi trở về, anh ta được hỏi nơi nào là đẹp nhất. Anh ta suy nghĩ một lúc rồi trả lời: ‘Nơi đẹp nhất chính là nơi tôi chưa từng đặt chân đến’. Câu nói ấy khiến ta nhận ra rằng, con người luôn khát khao khám phá, tìm kiếm điều mới lạ và không bao giờ hài lòng với thực tại. Nhưng đôi khi, vẻ đẹp thực sự lại nằm ngay bên cạnh mà ta không nhận ra.”
Yêu cầu:
- Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên. (0,5 điểm)
- Câu nói ‘Nơi đẹp nhất chính là nơi tôi chưa từng đặt chân đến’ thể hiện quan điểm gì về cuộc sống? (1,0 điểm)
- Theo em, việc luôn khao khát khám phá có ý nghĩa gì đối với con người? (1,5 điểm)
- Em có đồng ý với quan điểm trong đoạn trích không? Vì sao? (1,0 điểm)
PHẦN II: VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của việc trân trọng những điều thân thuộc xung quanh mình.
Câu 2 (4,0 điểm)
Hãy viết một bài văn nghị luận xã hội về chủ đề: “Tuổi trẻ và đam mê”. Trong bài viết, em hãy trình bày suy nghĩ của mình về vai trò của đam mê trong cuộc sống của mỗi con người, đồng thời đưa ra những cách để nuôi dưỡng và theo đuổi đam mê một cách hiệu quả.
ĐÁP ÁN ĐỀ .01
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
- Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận. (0,5 điểm)
- Câu nói “Nơi đẹp nhất chính là nơi tôi chưa từng đặt chân đến” thể hiện quan điểm rằng con người luôn có tâm lý khao khát những điều mới lạ, chưa biết đến, không ngừng tìm kiếm và khám phá thế giới xung quanh. Đồng thời, nó cũng nhắc nhở rằng đôi khi con người không nhận ra giá trị của những gì mình đang có. (1,0 điểm)
- Việc luôn khao khát khám phá có ý nghĩa quan trọng đối với con người:
- Giúp mở rộng tầm nhìn, nâng cao hiểu biết về thế giới, con người và văn hóa.
- Thúc đẩy sự sáng tạo, phát triển bản thân và đạt được nhiều thành tựu mới.
- Tuy nhiên, con người cũng cần biết cân bằng giữa khao khát khám phá và trân trọng những điều thân thuộc, tránh việc mải mê chạy theo cái mới mà quên đi giá trị hiện tại. (1,5 điểm)
- Giúp mở rộng tầm nhìn, nâng cao hiểu biết về thế giới, con người và văn hóa.
- Quan điểm cá nhân:
Đồng ý hoặc không đồng ý với quan điểm trong đoạn trích đều được, miễn là có lý lẽ thuyết phục. Ví dụ:
-
- Đồng ý: Vì con người cần có khát vọng vươn xa, tìm hiểu những điều mới mẻ để phát triển bản thân.
- Nhưng cũng cần lưu ý: Đừng để sự khao khát cái mới khiến ta quên mất giá trị của những gì gần gũi, thân quen. (1,0 điểm)
- Đồng ý: Vì con người cần có khát vọng vươn xa, tìm hiểu những điều mới mẻ để phát triển bản thân.
PHẦN II: VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn 200 chữ về ý nghĩa của việc trân trọng những điều thân thuộc xung quanh mình
Gợi ý nội dung:
- Giải thích: Những điều thân thuộc là gia đình, quê hương, những người thân yêu, những điều nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày.
- Ý nghĩa:
- Giúp con người sống hạnh phúc, biết ơn, và có trách nhiệm hơn.
- Tránh tâm lý chạy theo những điều xa vời mà quên đi giá trị thật sự quanh ta.
- Tạo động lực để vun đắp tình cảm, xây dựng cuộc sống ý nghĩa hơn.
- Giúp con người sống hạnh phúc, biết ơn, và có trách nhiệm hơn.
- Dẫn chứng: Những câu chuyện về lòng biết ơn cha mẹ, sự gắn bó với quê hương, giá trị của những khoảnh khắc đời thường.
- Bài học: Cần biết trân trọng và giữ gìn những điều giản dị nhưng quý giá trong cuộc sống.
Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận xã hội về “Tuổi trẻ và đam mê”
Mở bài:
- Giới thiệu về tuổi trẻ và đam mê.
- Khẳng định đam mê là yếu tố quan trọng trong cuộc sống.
Thân bài:
- Vai trò của đam mê trong cuộc sống:
- Giúp con người có động lực, kiên trì vượt qua thử thách.
- Tạo ra thành công, giúp phát triển bản thân và cống hiến cho xã hội.
- Góp phần giúp cuộc sống ý nghĩa hơn.
- Giúp con người có động lực, kiên trì vượt qua thử thách.
- Cách nuôi dưỡng và theo đuổi đam mê hiệu quả:
- Xác định đam mê thực sự của bản thân.
- Học hỏi, rèn luyện để nâng cao kỹ năng và kiến thức liên quan đến đam mê.
- Kiên trì, không bỏ cuộc trước khó khăn.
- Biết cân bằng giữa đam mê và thực tế cuộc sống.
- Xác định đam mê thực sự của bản thân.
Kết bài:
- Khẳng định tầm quan trọng của đam mê đối với tuổi trẻ.
- Kêu gọi mỗi người hãy theo đuổi đam mê một cách tích cực và đúng hướng.
Mã đề 02
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4 điểm)
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Nếu bạn muốn sống một cuộc đời hạnh phúc, hãy gắn nó với một mục tiêu, không phải con người hay vật chất.”
— Albert Einstein
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên. (0.5 điểm)
Câu 2. Nêu nội dung chính của câu nói trên. (1 điểm)
Câu 3. Từ đoạn trích, em có đồng ý rằng mục tiêu sống quan trọng hơn vật chất không? Vì sao? (1.5 điểm)
Câu 4. Viết một đoạn văn khoảng 5-7 dòng trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của việc sống có mục tiêu. (1 điểm)
PHẦN II: VIẾT (6 điểm)
Câu 1 (2 điểm):
Viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày quan điểm của em về ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống.
Câu 2 (4 điểm):
Phân tích nhân vật Phương Định trong truyện ngắn Những ngôi sao xa xôi của Lê Minh Khuê để làm rõ vẻ đẹp tâm hồn và phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng.
ĐÁP ÁN ĐỀ 02
Phần I: Đọc hiểu
- Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
- Nội dung chính: Câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu trong cuộc sống, giúp con người hạnh phúc hơn thay vì phụ thuộc vào vật chất hay con người.
- HS có thể đồng ý hoặc không, nhưng cần lập luận rõ ràng. Ví dụ:
- Đồng ý vì mục tiêu giúp con người có động lực phát triển, không bị phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
- Không đồng ý hoàn toàn vì tình cảm gia đình, bạn bè cũng quan trọng không kém.
- Đồng ý vì mục tiêu giúp con người có động lực phát triển, không bị phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
- Viết đoạn văn nêu ý nghĩa của việc sống có mục tiêu (tự lập, định hướng, kiên trì…).
Phần II: Viết
Câu 1: Nghị luận về lòng kiên trì: Định nghĩa, vai trò, dẫn chứng thực tế (Edison, Nick Vujicic…).
Câu 2: Phân tích nhân vật Phương Định:
- Hoàn cảnh sống, công việc nguy hiểm.
- Vẻ đẹp tâm hồn: dũng cảm, lạc quan, yêu đời.
- Kết bài: Khẳng định vẻ đẹp của thế hệ trẻ trong chiến tranh.
Mã đề 03
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4 điểm)
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Mỗi người đều có một cuộc đời để sống, đừng lãng phí nó chỉ để làm hài lòng người khác. Hãy sống vì chính bạn, nhưng đừng quên đi sự tử tế và trách nhiệm với mọi người xung quanh.”
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích. (0.5 điểm)
Câu 2. Câu nói trên gửi gắm thông điệp gì? (1 điểm)
Câu 3. Theo em, sống vì bản thân có mâu thuẫn với việc sống có trách nhiệm không? Vì sao? (1.5 điểm)
Câu 4. Viết đoạn văn khoảng 5-7 dòng trình bày quan điểm của em về ý nghĩa của sự tử tế. (1 điểm)
PHẦN II: VIẾT (6 điểm)
Câu 1 (2 điểm):
Viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của em về giá trị của sự trung thực.
Câu 2 (4 điểm):
Cảm nhận về bài thơ Ánh trăng của Nguyễn Duy và thông điệp mà bài thơ gửi gắm.
ĐÁP ÁN ĐỀ 03
Phần I: Đọc hiểu
- Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
- Thông điệp: Hãy sống đúng với bản thân nhưng đừng quên trách nhiệm với người khác.
- HS có thể đồng tình hoặc phản đối nhưng cần lập luận rõ ràng.
- Ví dụ: Không mâu thuẫn vì vẫn có thể vừa theo đuổi đam mê cá nhân, vừa có trách nhiệm với xã hội.
- Ví dụ: Không mâu thuẫn vì vẫn có thể vừa theo đuổi đam mê cá nhân, vừa có trách nhiệm với xã hội.
- Viết đoạn văn về sự tử tế (tầm quan trọng, biểu hiện, ý nghĩa).
Phần II: Viết
Câu 1: Giá trị của sự trung thực (lòng tin, đạo đức, thành công lâu dài…).
Câu 2: Cảm nhận về Ánh trăng:
- Nội dung: Hồi ức về quá khứ, nhắc nhở con người không được quên cội nguồn.
- Nghệ thuật: Hình ảnh biểu tượng, giọng thơ trầm lắng, xúc động.
Mã đề 04
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4 điểm)
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Chúng ta không thể bắt đầu lại nhưng có thể bắt đầu từ bây giờ và tạo nên một kết thúc mới.”
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích. (0.5 điểm)
Câu 2. Câu nói trên nhấn mạnh điều gì? (1 điểm)
Câu 3. Em có đồng ý rằng quá khứ không quyết định tương lai không? Vì sao? (1.5 điểm)
Câu 4. Viết đoạn văn khoảng 5-7 dòng về ý nghĩa của sự nỗ lực trong cuộc sống. (1 điểm)
PHẦN II: VIẾT (6 điểm)
Câu 1 (2 điểm):
Viết một đoạn văn khoảng 200 chữ về tầm quan trọng của sự tự tin.
Câu 2 (4 điểm):
Phân tích đoạn trích Chị em Thúy Kiều trong Truyện Kiều của Nguyễn Du để thấy được vẻ đẹp của hai nhân vật.
ĐÁP ÁN ĐỀ 04
Phần I: Đọc hiểu
- Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
- Thông điệp: Quá khứ không thể thay đổi, nhưng tương lai có thể do ta quyết định.
- HS có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng cần lập luận rõ ràng.
- Viết đoạn văn về sự nỗ lực (tại sao cần cố gắng, ví dụ thực tế…).
Phần II: Viết
Câu 1: Vai trò của tự tin (giúp thành công, vượt qua khó khăn, không sợ thất bại…).
Câu 2: Phân tích vẻ đẹp của Thúy Kiều và Thúy Vân (ngoại hình, tính cách, số phận…).
Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Ngữ văn cả nước
Kết luận
Môn Ngữ văn trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10 không chỉ yêu cầu học sinh có kiến thức vững vàng mà còn đòi hỏi kỹ năng viết mạch lạc, tư duy logic. Việc luyện đề thường xuyên và có phương pháp ôn tập khoa học sẽ giúp thí sinh đạt kết quả cao trong kỳ thi. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới.